English Football League Two02:45 ngày 11/03/2026

Gillingham
1 - 5

Milton Keynes Dons
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốMilton Keynes Dons
3Chỉ số 25
117Chỉ số 2394
3Chỉ số 31
25Chỉ số 2432
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
5Chỉ số 225
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 4-3-2-1252522310216121138
Đội hình xuất phát

J.Turner#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ogie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Williams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
E.Williams#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

S.Palmer-Houlden#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Rowe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

R.C.Hale#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.C.Hale#19

R.C.Hale#1

R.C.Hale#27

R.C.Hale#32

R.C.Hale#15
R.C.Hale#35
R.C.Hale#40
Milton Keynes Dons
Sơ đồ 3-4-2-113221152762226810
Đội hình xuất phát

C.MacGillivray#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanders#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Ekpiteta#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Offord#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Jones#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Crowley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Kelly#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Mellish#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Wiles#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Gilbey#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

A.Collins#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Collins#27

A.Collins#14

A.Collins#16

A.Collins#24

A.Collins#17

A.Collins#9
A.Collins#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Milton Keynes Dons3 - 2
Gillingham
Gillingham1 - 0
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 1
Gillingham
Milton Keynes Dons2 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 1
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 4
Milton Keynes Dons
Gillingham3 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons2 - 0
Gillingham
Gillingham3 - 1
Milton Keynes DonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Gillingham1 - 1
Fleetwood Town
Barrow0 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 3
Oldham Athletic
Chesterfield1 - 0
Gillingham
Crewe Alexandra1 - 0
Gillingham
Gillingham2 - 1
Tranmere Rovers
Notts County1 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 4
Bromley
Harrogate Town0 - 3
Gillingham
Gillingham3 - 2
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons4 - 1
Harrogate Town
Cambridge United1 - 1
Milton Keynes Dons
Walsall0 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons0 - 0
Crawley Town
Milton Keynes Dons1 - 0
Newport County
Cheltenham Town2 - 3
Milton Keynes Dons
Grimsby Town2 - 2
Milton Keynes Dons
Milton Keynes Dons1 - 0
Bristol Rovers
Milton Keynes Dons5 - 1
Shrewsbury Town
Accrington Stanley0 - 2
Milton Keynes DonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#11#20#30#43#53#60#70
Milton Keynes Dons
#15#23#30#41#55#60#70
Swindon Town
Salford City
Barnet
Colchester United