English Football League Two21:00 ngày 06/04/2026

Gillingham
2 - 0

Accrington Stanley
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốAccrington Stanley
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
4Chỉ số 224
3Chỉ số 34
55Chỉ số 2415
100Chỉ số 2386
0Chỉ số 42
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 4-3-31253233082771238
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hutton#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.R.Cirino#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Clark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Gale#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Little#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Nelson·Khumbeni#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.McCleary#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Palmer-Houlden#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.C.Hale#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.C.Hale#10

R.C.Hale#9

R.C.Hale#19

R.C.Hale#25

R.C.Hale#4
R.C.Hale#35

R.C.Hale#23
Accrington Stanley
Sơ đồ 4-2-3-1133852328227113923
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.O'Brien#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Rawson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Love#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.sass#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Conneely#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Martin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.sinclair#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Woods#39 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Walton#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Walton#20

T.Walton#24

T.Walton#6

T.Walton#1

T.Walton#8

T.Walton#17
T.Walton#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Accrington Stanley1 - 1
Gillingham
Accrington Stanley1 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 2
Gillingham
Gillingham1 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 2
Gillingham
Gillingham0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Walsall2 - 2
Gillingham
Crawley Town2 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 2
Bristol Rovers
Gillingham0 - 2
Swindon Town
Cambridge United5 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 5
Milton Keynes Dons
Gillingham1 - 1
Fleetwood Town
Barrow0 - 1
Gillingham
Gillingham0 - 3
Oldham Athletic
Chesterfield1 - 0
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 0
Crewe Alexandra
Bristol Rovers2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
Chesterfield
Accrington Stanley0 - 4
Notts County
Barrow0 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 1
Cambridge United
Bromley2 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
Barnet
Accrington Stanley0 - 2
Shrewsbury Town
Tranmere Rovers0 - 1
Accrington StanleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#12#21#30#43#56#60#70
Accrington Stanley
#10#20#32#44#52#60#70
Salford City
Grimsby Town
Colchester United
Harrogate Town
Cheltenham Town
Newport County