English Football League Two21:00 ngày 06/04/2026

Cheltenham Town
1 - 1

Cambridge United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốCambridge United
0Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
99Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 225
41Chỉ số 2442
0Chỉ số 31
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-1-4-11265272611423209
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Thomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ashfield#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Hutchinson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Bickerstaff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Davison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Davison#8

J.Davison#21

J.Davison#10

J.Davison#22

J.Davison#41

J.Davison#7

J.Davison#14
Cambridge United
Sơ đồ 3-4-2-112623624171514119
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gibbons#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jobe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Bennett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Ball#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.R.Mpanzu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Mayor#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Knight#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Kaikai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Appere#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Appere#3

L.Appere#24

L.Appere#5

L.Appere#19

L.Appere#25

L.Appere#38

L.Appere#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cambridge United1 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Cambridge United
Cambridge United1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 1
Cambridge United
Cambridge United2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 5
Cambridge United
Cambridge United0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Chesterfield1 - 0
Cheltenham Town
Notts County5 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Crewe Alexandra
Shrewsbury Town0 - 2
Cheltenham Town
Fleetwood Town2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 2
Barrow
Harrogate Town1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Salford City
Bromley1 - 1
Cheltenham Town
Barnet0 - 0
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Swindon Town
Barnet1 - 0
Cambridge United
Cambridge United1 - 0
Salford City
Walsall0 - 0
Cambridge United
Cambridge United5 - 0
Gillingham
Accrington Stanley1 - 1
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Milton Keynes Dons
Newport County0 - 2
Cambridge United
Cambridge United1 - 1
Colchester United
Cambridge United3 - 1
Bristol RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#11#20#30#40#53#60#70
Cambridge United
#11#21#30#41#56#60#70
Grimsby Town
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Crawley Town