English Football League Two21:00 ngày 11/10/2025

Gillingham
1 - 1

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
GillinghamChỉ sốCheltenham Town
9Chỉ số 211
11Chỉ số 22
17Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
138Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2423
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
Gillingham
Sơ đồ 3-4-1-213052221463101912
Đội hình xuất phát

G.Morris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Ogie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Hutton#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.McKenzie#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Ethan·Coleman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Clark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Williams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Vokes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Palmer-Houlden#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Palmer-Houlden#18

S.Palmer-Houlden#15

S.Palmer-Houlden#32

S.Palmer-Houlden#23

S.Palmer-Houlden#27

S.Palmer-Houlden#20

S.Palmer-Houlden#25
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-3-3122452782621162022
Đội hình xuất phát

J.Day#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sam·Sherring#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wilson#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Tomkinson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Young#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Stevenson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Hutchinson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Martin#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bickerstaff#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Archer#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Archer#11

E.Archer#14

E.Archer#41

E.Archer#3

E.Archer#4

E.Archer#12

E.Archer#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town1 - 1
Gillingham
Gillingham2 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 2
Gillingham
Gillingham0 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Gillingham
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Gillingham1 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Gillingham
Gillingham0 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 3
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gillingham
Colchester United2 - 1
Gillingham
Milton Keynes Dons3 - 2
Gillingham
Gillingham0 - 1
Harrogate Town
Newport County1 - 3
Gillingham
Gillingham1 - 0
Notts County
Bromley2 - 2
Gillingham
Gillingham4 - 1
Fulham U21
Oldham Athletic0 - 1
Gillingham
Gillingham1 - 0
Crewe Alexandra
Gillingham4 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Bristol Rovers
Cheltenham Town2 - 0
Fleetwood Town
Grimsby Town7 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 3
Oldham Athletic
Crawley Town2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 0
Accrington Stanley
Plymouth Argyle2 - 0
Cheltenham Town
Salford City1 - 1
Cheltenham Town
Cardiff City3 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
BarnetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gillingham
#11#20#30#40#511#60#70
Cheltenham Town
#11#20#30#42#52#60#70
Swindon Town
Walsall
Cambridge United
Tranmere Rovers
Barrow
Shrewsbury Town