English Football League Two21:00 ngày 26/04/2025

Cheltenham Town
3 - 2

Carlisle United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cheltenham TownChỉ sốCarlisle United
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23113
56Chỉ số 2449
1Chỉ số 33
14Chỉ số 2210
6Chỉ số 27
1Chỉ số 80
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-1212256342615221411
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Bradbury#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Haynes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kinsella#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Backwell#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Liam Dulson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Hay#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hay#24

A.Hay#10

A.Hay#5
A.Hay#41

A.Hay#18

A.Hay#9

A.Hay#16
Carlisle United
Sơ đồ 4-3-1-2131864345434039199
Đội hình xuất phát

G.Breeze#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ellis#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hayden#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Harper#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Fusire#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Whelan#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Harris#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Wearne#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Dennis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Kelly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kelly#16

G.Kelly#1

G.Kelly#26

G.Kelly#37

G.Kelly#14

G.Kelly#44

G.Kelly#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carlisle United0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Carlisle United
Carlisle United0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Carlisle United
Carlisle United1 - 2
Cheltenham Town
Carlisle United0 - 1
Cheltenham Town
Cheltenham Town2 - 0
Carlisle United
Carlisle United2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Carlisle United
Cheltenham Town0 - 1
Carlisle UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Notts County1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Gillingham
Crewe Alexandra2 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Doncaster Rovers
Morecambe2 - 0
Cheltenham Town
Tranmere Rovers2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Milton Keynes Dons
Swindon Town3 - 3
Cheltenham Town
AFC Wimbledon1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carlisle United
Accrington Stanley1 - 1
Carlisle United
Carlisle United3 - 2
Port Vale
Morecambe0 - 2
Carlisle United
Carlisle United3 - 2
Newport County
Chesterfield2 - 1
Carlisle United
Doncaster Rovers3 - 0
Carlisle United
Carlisle United2 - 2
Milton Keynes Dons
Carlisle United2 - 1
Bromley
Carlisle United1 - 2
AFC Wimbledon
Harrogate Town1 - 0
Carlisle UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cheltenham Town
#13#22#30#41#56#60#70
Carlisle United
#12#21#30#43#57#60#70
Bradford City
Walsall
Salford City
Grimsby Town
Fleetwood Town
Barrow