English Football League Two01:45 ngày 02/04/2025

Chesterfield
2 - 1

Carlisle United
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốCarlisle United
95Chỉ số 2418
15Chỉ số 213
0Chỉ số 41
23Chỉ số 221
81Chỉ số 2519
0Chỉ số 80
16Chỉ số 25
117Chỉ số 2352
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-12372151926133428179
Đội hình xuất phát

R.Boot#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Mandeville#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Palmer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Grimes#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Gordon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Metcalfe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Fleck#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olakigbe#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Banks#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Grigg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Grigg#1
W.Grigg#11

W.Grigg#18

W.Grigg#10

W.Grigg#33

W.Grigg#8

W.Grigg#27
Carlisle United
Sơ đồ 3-5-2134522245431640917
Đội hình xuất phát

G.Breeze#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Lavelle#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.McArthur#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Davies#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Fusire#45 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Whelan#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Vela#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Harris#40 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Kelly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hugill#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hugill#1
J.Hugill#20

J.Hugill#26

J.Hugill#37

J.Hugill#18

J.Hugill#44

J.Hugill#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carlisle United0 - 2
Chesterfield
Carlisle United2 - 0
Chesterfield
Chesterfield2 - 2
Carlisle United
Carlisle United1 - 1
Chesterfield
Carlisle United2 - 1
Chesterfield
Chesterfield4 - 1
Carlisle United
Chesterfield1 - 3
Carlisle United
Carlisle United0 - 0
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Carlisle UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Barrow0 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 0
Harrogate Town
Notts County1 - 2
Chesterfield
Salford City0 - 4
Chesterfield
Chesterfield2 - 1
Newport County
Colchester United1 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 3
Crewe Alexandra
Swindon Town1 - 0
Chesterfield
Walsall3 - 1
Chesterfield
Chesterfield5 - 2
Doncaster RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carlisle United
Doncaster Rovers3 - 0
Carlisle United
Carlisle United2 - 2
Milton Keynes Dons
Carlisle United2 - 1
Bromley
Carlisle United1 - 2
AFC Wimbledon
Harrogate Town1 - 0
Carlisle United
Carlisle United1 - 1
Walsall
Barrow0 - 1
Carlisle United
Carlisle United0 - 0
Gillingham
Carlisle United0 - 0
Colchester United
Newport County1 - 0
Carlisle UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#12#20#30#40#516#60#70
Carlisle United
#11#20#31#42#55#60#70
Port Vale
Bradford City
Grimsby Town
Fleetwood Town
Cheltenham Town
Tranmere Rovers
Accrington Stanley
Morecambe