English Football League Two21:00 ngày 12/04/2025

Morecambe
0 - 2

Carlisle United
Thống kê
Thống kê trận đấu
MorecambeChỉ sốCarlisle United
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
66Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 32
9Chỉ số 225
47Chỉ số 2441
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Morecambe
Sơ đồ 4-3-313146234242816109
Đội hình xuất phát

H.Burgoyne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lewis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Williams#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Stott#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tutonda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.White#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Songo'o#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Jones#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dallas#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Angol#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Hope#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Hope#11

H.Hope#12

H.Hope#17
H.Hope#29

H.Hope#19

H.Hope#5
H.Hope#18
Carlisle United
Sơ đồ 4-1-2-1-2131864343454039199
Đội hình xuất phát

G.Breeze#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ellis#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hayden#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Harper#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Whelan#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Fusire#45 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Harris#40 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

S.Wearne#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Dennis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Kelly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kelly#37

G.Kelly#8

G.Kelly#17

G.Kelly#5

G.Kelly#1
G.Kelly#22

G.Kelly#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carlisle United0 - 1
Morecambe
Morecambe1 - 2
Carlisle United
Morecambe0 - 0
Carlisle United
Morecambe0 - 2
Carlisle United
Morecambe3 - 1
Carlisle United
Carlisle United3 - 1
Morecambe
Carlisle United2 - 2
Morecambe
Morecambe1 - 1
Carlisle United
Morecambe3 - 1
Carlisle United
Morecambe0 - 2
Carlisle UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Morecambe
Grimsby Town3 - 1
Morecambe
Morecambe2 - 0
Cheltenham Town
Morecambe1 - 0
Swindon Town
Port Vale1 - 0
Morecambe
Morecambe2 - 2
Barrow
Milton Keynes Dons2 - 1
Morecambe
Morecambe1 - 0
AFC Wimbledon
Gillingham1 - 0
Morecambe
Morecambe0 - 2
Walsall
Morecambe0 - 1
Doncaster RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carlisle United
Carlisle United3 - 2
Newport County
Chesterfield2 - 1
Carlisle United
Doncaster Rovers3 - 0
Carlisle United
Carlisle United2 - 2
Milton Keynes Dons
Carlisle United2 - 1
Bromley
Carlisle United1 - 2
AFC Wimbledon
Harrogate Town1 - 0
Carlisle United
Carlisle United1 - 1
Walsall
Barrow0 - 1
Carlisle United
Carlisle United0 - 0
GillinghamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morecambe
#10#20#30#41#56#60#70
Carlisle United
#12#21#30#42#56#60#70
Bradford City
Notts County
Salford City
Colchester United
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
Tranmere Rovers
Accrington Stanley