Brazilian Serie B04:30 ngày 22/06/2025

Remo - PA
0 - 1

SC Paysandu Para
Thống kê
Thống kê trận đấu
Remo - PAChỉ sốSC Paysandu Para
12Chỉ số 2215
29Chỉ số 2435
8Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
95Chỉ số 2367
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Remo - PA
Sơ đồ 4-1-4-1887943165997113215
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marcelinho#79 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Klaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Camutanga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Savio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Luan Martins Gonçalves#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Janderson#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Pavani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Castro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Rocha#32 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Adailton#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adailton#9

Adailton#26

Adailton#94

Adailton#2

Adailton#21

Adailton#31
Adailton#35

Adailton#10

Adailton#38

Adailton#6

Adailton#8

Adailton#27
SC Paysandu Para
Sơ đồ 5-3-21211645169628779210
Đội hình xuất phát

G.Mesquita#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Douglas#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Thalisson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Freitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Novillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Reverson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Vargas#96 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Vilela#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Rossi#77 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Benitez#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Garcez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Garcez#99

M.Garcez#9

M.Garcez#8

M.Garcez#26

M.Garcez#36

M.Garcez#22

M.Garcez#29
M.Garcez#39

M.Garcez#44
M.Garcez#31

M.Garcez#25

M.Garcez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 3
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 1
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
SC Paysandu Para
Remo - PA0 - 2
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
Remo - PA
SC Paysandu Para0 - 0
Remo - PA
SC Paysandu Para1 - 0
Remo - PA
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu ParaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Athletico Paranaense - PR2 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Operario Ferroviario PR
CRB AL2 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 0
Vila Nova
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 3
Remo - PA
Remo - PA1 - 0
Amazonas FC
Criciuma1 - 1
Remo - PAĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paysandu Para
SC Paysandu Para1 - 0
Botafogo SP
Cuiaba1 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 1
Criciuma
Gremio Novorizontino3 - 1
SC Paysandu Para
Bahia - BA4 - 0
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para0 - 0
Goias Esporte Clube
America MG2 - 2
SC Paysandu Para
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 3
Remo - PA
Volta Redonda1 - 0
SC Paysandu ParaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Remo - PA
#10#20#30#43#58#60#70
SC Paysandu Para
#11#20#30#44#59#60#70
Coritiba SAF - PR
Chapecoense - SC
Avaí FC
Ferroviaria SP
Athletic Club