Brazilian Serie B04:30 ngày 15/06/2025

Athletico Paranaense - PR
2 - 1

Remo - PA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletico Paranaense - PRChỉ sốRemo - PA
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 32
11Chỉ số 213
69Chỉ số 2413
13Chỉ số 23
1Chỉ số 80
156Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
16Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletico Paranaense - PR
Sơ đồ 4-2-3-11142833798885781927
Đội hình xuất phát

Mycael#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Moraes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Habraão#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Léo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Esquivel#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Falcão#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Patrick#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Cruz#57 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Giuliano#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Fernando#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kardec#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kardec#45

A.Kardec#4

A.Kardec#6

A.Kardec#15

A.Kardec#70

A.Kardec#23

A.Kardec#31
A.Kardec#53

A.Kardec#22
A.Kardec#61

A.Kardec#21
A.Kardec#30
Remo - PA
Sơ đồ 4-1-4-18824292134997113215
Đội hình xuất phát

M.Rangel#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Costa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Klaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Reynaldo#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Rodríguez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Caio#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Janderson#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Pavani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Castro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Rocha#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Adailton#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Adailton#8

Adailton#14

Adailton#3

Adailton#98

Adailton#6

Adailton#38

Adailton#31

Adailton#22

Adailton#94
Adailton#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coritiba SAF - PR | 35 | 17 | 10 | 8 | 61 |
| 2 | Chapecoense - SC | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 3 | Remo - PA | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Goias Esporte Clube | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | Gremio Novorizontino | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 6 | Criciuma | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Athletico Paranaense - PR | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | CRB AL | 35 | 15 | 7 | 13 | 52 |
| 9 | Atletico Clube Goianiense | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 10 | Cuiaba | 34 | 13 | 11 | 10 | 50 |
| 11 | Avaí FC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 12 | Vila Nova | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 13 | Operario Ferroviario PR | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 14 | America MG | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 15 | Ferroviaria SP | 34 | 8 | 15 | 11 | 39 |
| 16 | Athletic Club | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 17 | Botafogo SP | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 18 | Volta Redonda | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 19 | Amazonas FC | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 20 | SC Paysandu Para | 35 | 5 | 12 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Athletico Paranaense - PR
Athletico Paranaense - PR0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Operario Ferroviario PR2 - 2
Athletico Paranaense - PR
Athletico Paranaense - PR1 - 0
Athletic Club
Athletico Paranaense - PR1 - 0
Brusque FC
Vila Nova2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Chapecoense - SC
Athletico Paranaense - PR1 - 4
Botafogo SP
Brusque FC0 - 0
Athletico Paranaense - PR
Gremio Novorizontino2 - 1
Athletico Paranaense - PR
Athletico Paranaense - PR2 - 0
CRB ALĐối chiếu
Phong độ gần đây của Remo - PA
Remo - PA2 - 1
Operario Ferroviario PR
CRB AL2 - 0
Remo - PA
Remo - PA1 - 1
Volta Redonda
Atletico Clube Goianiense1 - 1
Remo - PA
Remo - PA2 - 0
Vila Nova
Remo - PA0 - 1
SC Paysandu Para
SC Paysandu Para2 - 3
Remo - PA
Remo - PA1 - 0
Amazonas FC
Criciuma1 - 1
Remo - PA
Remo - PA1 - 0
Coritiba SAF - PRĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletico Paranaense - PR
#12#20#30#41#513#60#70
Remo - PA
#11#21#30#42#53#60#70
Goias Esporte Clube
Cuiaba
Avaí FC
America MG
Ferroviaria SP