Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 20/01/2025

Algeciras
1 - 0

CF Intercity
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlgecirasChỉ sốCF Intercity
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 26
4Chỉ số 225
56Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
1Chỉ số 33
74Chỉ số 2375
Lineup
Đội hình trận đấu
Algeciras
Sơ đồ 4-5-1132022432319218109
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Adot#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aleix Coch#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Spatz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.J.J.Gomez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Illesca#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
neco celorio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

i.turrillo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Esteban#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
l.manin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.manin#5
l.manin#1

l.manin#11

l.manin#7
l.manin#27

l.manin#6

l.manin#17

l.manin#14

l.manin#18
l.manin#15

l.manin#31
CF Intercity
Sơ đồ 4-5-113241617718235108
Đội hình xuất phát

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Gomez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Llonch#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Nsue#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nsue#20

E.Nsue#11
E.Nsue#26
E.Nsue#0

E.Nsue#22

E.Nsue#19
E.Nsue#25

E.Nsue#1

E.Nsue#6
E.Nsue#28
E.Nsue#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Intercity0 - 1
Algeciras
CF Intercity1 - 0
Algeciras
Algeciras0 - 1
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeciras
Atletico de Madrid B1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Antequera CF
UD Ibiza0 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 0
Yeclano Deportivo
Atletico Sanluqueno2 - 2
Algeciras
AD Alcorcon1 - 1
Algeciras
Algeciras1 - 1
Real Murcia
Recreativo Huelva3 - 2
Algeciras
Algeciras2 - 1
Fuenlabrada
Real Madrid Castilla1 - 1
AlgecirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
CF Intercity1 - 2
Atletico Sanluqueno
Real Murcia1 - 1
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Villarreal B
Recreativo Huelva1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 2
AD Alcorcon
CF Intercity4 - 2
Sevilla Atletico
Merida AD2 - 1
CF Intercity
CF Intercity1 - 3
Fuenlabrada
Real Madrid Castilla5 - 0
CF Intercity
UD Marbella2 - 1
CF IntercityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Algeciras
#11#20#30#41#53#60#70
CF Intercity
#10#20#30#42#56#60#70
AD Ceuta
Hercules
Real Betis B
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta