Italian Serie B21:00 ngày 25/01/2025

Cesena
1 - 1

Bari
Thống kê
Thống kê trận đấu
CesenaChỉ sốBari
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
34Chỉ số 2566
71Chỉ số 23110
5Chỉ số 26
38Chỉ số 2460
8Chỉ số 227
1Chỉ số 40
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Cesena
Sơ đồ 3-4-2-133151924173570720239
Đội hình xuất phát

J.Klinsmann#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciofi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Prestia#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Mangraviti#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Adamo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Calò#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Francesconi#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Donnarumma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tavsan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Antonucci#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Shpendi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Shpendi#1
C.Shpendi#22
C.Shpendi#73

C.Shpendi#26

C.Shpendi#5
C.Shpendi#71

C.Shpendi#27

C.Shpendi#10

C.Shpendi#14

C.Shpendi#30
Bari
Sơ đồ 3-5-2125355272884931999
Đội hình xuất phát

B.Radunović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pucino#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Mantovani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Obaretin#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Favasuli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Lella#28 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Benali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Maita#4 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Falletti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Favilli#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Favilli#44

A.Favilli#13

A.Favilli#20

A.Favilli#94

A.Favilli#22

A.Favilli#45

A.Favilli#18

A.Favilli#11

A.Favilli#10

A.Favilli#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bari1 - 0
Cesena
Cesena1 - 1
Bari
Bari3 - 0
Cesena
Cesena1 - 1
Bari
Bari2 - 1
Cesena
Bari0 - 0
Cesena
Cesena0 - 2
Bari
Bari0 - 0
Cesena
Cesena2 - 1
Bari
Bari2 - 1
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Sampdoria1 - 2
Cesena
Cesena0 - 0
Cittadella
Carrarese2 - 0
Cesena
Cesena0 - 1
Cremonese
Juve Stabia1 - 0
Cesena
Atalanta6 - 1
Cesena
Cesena2 - 1
Cosenza Calcio 1914
Bari1 - 0
Cesena
Frosinone3 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Bari2 - 2
Brescia(1911-2026)
A.C. Reggiana 19190 - 0
Bari
Bari2 - 0
Spezia
Palermo1 - 0
Bari
Bari0 - 1
SudTirol
Pisa2 - 0
Bari
Bari1 - 0
Cesena
Brescia(1911-2026)1 - 1
Bari
Bari3 - 2
Cittadella
Salernitana0 - 2
BariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cesena
#11#20#31#43#55#60#70
Bari
#11#21#30#43#56#60#70
Sassuolo
Catanzaro
Modena
Mantova