Italian Serie B21:00 ngày 25/01/2025

Frosinone
0 - 3

SudTirol
Thống kê
Thống kê trận đấu
FrosinoneChỉ sốSudTirol
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 214
5Chỉ số 26
11Chỉ số 227
1Chỉ số 34
0Chỉ số 81
115Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Frosinone
Sơ đồ 3-5-2314304721805514791074
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Biraschi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Monterisi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Lusuardi#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Oyono#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Koutsoupias#80 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Darboe#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Gelli#14 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

G.Bracaglia#79 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Ambrosino#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Tsadjout#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Tsadjout#70

F.Tsadjout#90

F.Tsadjout#13

F.Tsadjout#25

F.Tsadjout#37

F.Tsadjout#11

F.Tsadjout#18

F.Tsadjout#64

F.Tsadjout#28

F.Tsadjout#1

F.Tsadjout#7

F.Tsadjout#17
SudTirol
Sơ đồ 3-5-23130193479189917113390
Đội hình xuất phát

M.Adamonis#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Giorgini#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Pietrangeli#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Veseli#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Molina#79 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Niklas#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Praszelik#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D. Casiraghi#17 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

K.Zedadka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Merkaj#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Odogwu#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Odogwu#14

R.Odogwu#9

R.Odogwu#24

R.Odogwu#2

R.Odogwu#28

R.Odogwu#16

R.Odogwu#8

R.Odogwu#6

R.Odogwu#1

R.Odogwu#7

R.Odogwu#4

R.Odogwu#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frosinone
#10#20#30#41#53#60#70
SudTirol
#13#22#30#44#56#60#70
Sassuolo
Pisa
Spezia
Cremonese
Juve Stabia
Catanzaro
Cesena
Palermo
Bari
Modena
Carrarese
A.C. Reggiana 1919
Mantova
Brescia(1911-2026)
Salernitana
Sampdoria
Cittadella
Cosenza Calcio 1914