Uruguay Primera Division05:00 ngày 19/08/2025

Cerro Largo
1 - 0

Danubio FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerro LargoChỉ sốDanubio FC
3Chỉ số 33
76Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 228
41Chỉ số 2479
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerro Largo
Sơ đồ 4-4-2241343262581516269
Đội hình xuất phát

G.Santilli#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vazquez L.#13 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ferrares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gianoli#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bonifazi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pérez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Assis#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Ezequiel·Olivera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
rossetto gabriel#26 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Rossi#11

F.Rossi#22
F.Rossi#19

F.Rossi#7

F.Rossi#20

F.Rossi#18

F.Rossi#27

F.Rossi#10

F.Rossi#1

F.Rossi#17
Danubio FC
Sơ đồ 4-4-2118232619333511309
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mayada#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Matias gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sosa#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Sanchez#33 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.P.Mayán#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

s nunez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

s nunez#31
s nunez#26

s nunez#38

s nunez#28

s nunez#14

s nunez#32

s nunez#10
s nunez#16
s nunez#4

s nunez#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerro Largo2 - 2
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Cerro Largo
Cerro Largo0 - 0
Danubio FC
Cerro Largo2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Cerro Largo
Danubio FC2 - 0
Cerro Largo
Cerro Largo1 - 0
Danubio FC
Cerro Largo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Cerro Largo
Danubio FC2 - 0
Cerro LargoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerro Largo
Club Atletico Progreso1 - 2
Cerro Largo
Rincon1 - 1
Cerro Largo
CA Juventud0 - 2
Cerro Largo
Cerro Largo0 - 3
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE0 - 0
Cerro Largo
Cerro Largo2 - 2
CA River Plate Montevideo
Cerro Largo0 - 1
Plaza Colonia
Cerro Montevideo2 - 1
Cerro Largo
Cerro Largo0 - 0
Montevideo Wanderers FC
Liverpool URU2 - 1
Cerro LargoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
Danubio FC2 - 1
CA Juventud
Liverpool URU0 - 0
Danubio FC
Nacional Montevideo3 - 2
Danubio FC
CA Juventud3 - 1
Danubio FC
Danubio FC1 - 2
Racing Club Montevideo
CA Boston River1 - 1
Danubio FC
Danubio FC3 - 2
Montevideo City Torque
Club Atletico Progreso0 - 1
Danubio FC
Danubio FC2 - 0
Miramar Misiones FC
Plaza Colonia1 - 2
Danubio FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerro Largo
#11#20#30#43#52#60#70
Danubio FC
#10#20#30#43#58#60#70
CA Penarol
Defensor Sporting Montevideo