Uruguay Primera Division03:00 ngày 16/02/2025

Danubio FC
0 - 0

Cerro Largo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Danubio FCChỉ sốCerro Largo
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
105Chỉ số 23103
7Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
7Chỉ số 214
54Chỉ số 2446
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Danubio FC
Sơ đồ 4-4-21273281171928930
Đội hình xuất phát

M.Goicoechea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M·Santoro#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Risso#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Velazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rabino#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sanseviero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ignacio pintos#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Romero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L·Femia#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

s nunez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Fernández#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Fernández#10

S.Fernández#23

S.Fernández#5

S.Fernández#25

S.Fernández#24

S.Fernández#26

S.Fernández#12
S.Fernández#15

S.Fernández#6
S.Fernández#17
Cerro Largo
Sơ đồ 4-4-22417221627221530269
Đội hình xuất phát

G.Santilli#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Garcia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.P.Rocha#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Vázquez#21 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bonifazi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
federico medina#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Bertochi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Assis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
hernandez#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tica#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Rossi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Rossi#11

F.Rossi#14

F.Rossi#5

F.Rossi#4

F.Rossi#8

F.Rossi#16

F.Rossi#13

F.Rossi#25
F.Rossi#1

F.Rossi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liverpool URU | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 3 | CA Juventud | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 4 | CA Penarol | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Racing Club Montevideo | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | CA Boston River | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Cerro Largo | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | Plaza Colonia | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 10 | Montevideo City Torque | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Club Atletico Progreso | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 12 | Cerro Montevideo | 15 | 3 | 6 | 6 | 14 |
| 13 | Danubio FC | 15 | 1 | 9 | 5 | 12 |
| 14 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 |
| 15 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 16 | CA River Plate Montevideo | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | CA Juventud | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Danubio FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | CA Boston River | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 6 | Club Atletico Progreso | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 7 | Montevideo City Torque | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Miramar Misiones FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Defensor Sporting Montevideo | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Montevideo Wanderers FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Plaza Colonia | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 5 | Liverpool URU | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 | Cerro Montevideo | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | CA River Plate Montevideo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Cerro Largo | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 15 | 11 | 2 | 2 | 35 |
| 2 | Nacional Montevideo | 15 | 8 | 6 | 1 | 30 |
| 3 | Montevideo City Torque | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 |
| 4 | CA Boston River | 15 | 6 | 8 | 1 | 26 |
| 5 | Cerro Largo | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 6 | Liverpool URU | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 7 | Cerro Montevideo | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 8 | Defensor Sporting Montevideo | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 9 | Danubio FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 10 | Club Atletico Progreso | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 |
| 11 | Racing Club Montevideo | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 12 | CA Juventud | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | CA River Plate Montevideo | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 14 | Miramar Misiones FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 15 | Plaza Colonia | 15 | 2 | 2 | 11 | 8 |
| 16 | Montevideo Wanderers FC | 15 | 1 | 4 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerro Largo0 - 0
Danubio FC
Cerro Largo2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Cerro Largo
Danubio FC2 - 0
Cerro Largo
Cerro Largo1 - 0
Danubio FC
Cerro Largo1 - 0
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Cerro Largo
Danubio FC2 - 0
Cerro Largo
Danubio FC0 - 3
Cerro Largo
Cerro Largo1 - 0
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Danubio FC
CA Juventud2 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 1
Liverpool URU
Danubio FC0 - 2
CA Huracan
Deportivo Maldonado3 - 1
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Nacional Montevideo
Racing Club Montevideo0 - 0
Danubio FC
Danubio FC0 - 0
Cerro Montevideo
Rampla Juniors FC0 - 2
Danubio FC
Danubio FC1 - 0
Miramar Misiones FC
Cerro Largo0 - 0
Danubio FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerro Largo
Cerro Largo4 - 1
Club Atletico Progreso
Cerro Largo1 - 1
CA Juventud
Cerro Largo0 - 1
Gimnasia La Plata
Cerro Largo2 - 1
Club Atletico Progreso
Cerro Largo3 - 0
Defensor Sporting Montevideo
Cerro Largo4 - 0
Montevideo Wanderers FC
Cerro Largo0 - 0
Liverpool URU
Cerro Largo1 - 0
CA River Plate Montevideo
CA Boston River3 - 0
Cerro Largo
Cerro Largo0 - 0
Danubio FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Danubio FC
#10#20#30#44#56#60#70
Cerro Largo
#10#20#31#44#56#60#70
CA Penarol
Plaza Colonia
Montevideo City Torque