Australia A-League14:00 ngày 20/04/2025

Central Coast Mariners
2 - 2

Macarthur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central Coast MarinersChỉ sốMacarthur FC
58Chỉ số 23131
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2212
32Chỉ số 2468
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Central Coast Mariners
Sơ đồ 4-4-2402443123610823359
Đội hình xuất phát

D.Peraic-Cullen#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Herrington#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sainsbury#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Kaltak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mauragis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Eames#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Doka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.McCalmont#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.DiPizio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.DeLima#35 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kuol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kuol#30

A.Kuol#7

A.Kuol#16

A.Kuol#29

A.Kuol#43

A.Kuol#44

A.Kuol#37
Macarthur FC
Sơ đồ 4-2-3-11220639132623188449
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Adamson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Boli#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vujica#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Deli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Scott#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hollman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Jakoliš#44 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ikonomidis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ikonomidis#11

C.Ikonomidis#28

C.Ikonomidis#30

C.Ikonomidis#22

C.Ikonomidis#7

C.Ikonomidis#27

C.Ikonomidis#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macarthur FC1 - 1
Central Coast Mariners
Macarthur FC0 - 3
Central Coast Mariners
Macarthur FC1 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 2
Macarthur FC
Central Coast Mariners4 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 3
Macarthur FC
Central Coast Mariners4 - 2
Macarthur FC
Central Coast Mariners3 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Central Coast MarinersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central Coast Mariners
Newcastle Jets6 - 0
Central Coast Mariners
Melbourne City1 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners3 - 1
Perth Glory
Auckland FC2 - 2
Central Coast Mariners
Melbourne Victory3 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 3
Western United FC
Central Coast Mariners0 - 4
Western Sydney Wanderers FC
Kawasaki Frontale2 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Perth Glory1 - 1
Central Coast MarinersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Brisbane Roar1 - 5
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 3
Newcastle Jets
Adelaide United4 - 5
Macarthur FC
Melbourne City2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC0 - 2
Sydney FC
Western Sydney Wanderers FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Western United FC
Auckland FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Melbourne City
Macarthur FC1 - 2
Wellington PhoenixĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central Coast Mariners
#12#22#30#41#54#60#70
Macarthur FC
#12#21#30#44#510#60#70