Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 20/06/2026

Celta Vigo B
4 - 1

Ponferradina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốPonferradina
2Chỉ số 21
1Chỉ số 80
126Chỉ số 23108
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 223
48Chỉ số 2434
0Chỉ số 41
2Chỉ số 34
5Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 4-4-212266378518199
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alonso pablo gavian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Enrique ribes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vieites#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Burcio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

marcos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

alvaro marin#25

alvaro marin#10
alvaro marin#16
alvaro marin#13
alvaro marin#37
alvaro marin#11
alvaro marin#23
alvaro marin#22

alvaro marin#14
alvaro marin#17
alvaro marin#4

alvaro marin#21
Ponferradina
Sơ đồ 4-3-311235191024671817
Đội hình xuất phát

A.Prieto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Koke#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Undabarrena#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.López#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

E.Morán#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.S.E.Diaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

c.calderon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
borja vazquez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.keita#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.keita#25

A.keita#8

A.keita#4

A.keita#21

A.keita#26

A.keita#23

A.keita#13

A.keita#16

A.keita#20

A.keita#14

A.keita#9

A.keita#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ponferradina0 - 0
Celta Vigo B
Ponferradina0 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 0
Ponferradina
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 0
Ponferradina
Ponferradina2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
PonferradinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Ponferradina0 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 2
CE Europa
CE Europa1 - 1
Celta Vigo B
Barakaldo CF1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CD Lugo
Ourense CF2 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CA Osasuna Promesas
Pontevedra1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Cacereno
Arenas Club de Getxo0 - 5
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
Ponferradina0 - 0
Celta Vigo B
Atletico de Madrid B0 - 1
Ponferradina
Ponferradina0 - 0
Atletico de Madrid B
Ponferradina1 - 0
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro0 - 1
Ponferradina
Ponferradina3 - 1
Real Aviles
Zamora CF3 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 1
Tenerife
Ponferradina1 - 0
Barakaldo CF
Pontevedra3 - 1
PonferradinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#14#21#30#42#52#60#70
Ponferradina
#11#21#31#44#51#60#70
Merida AD
Real Madrid Castilla
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
CF Talavera de la Reina
CD Guadalajara
Sabadell
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella