Spanish Primera División RFEF21:15 ngày 31/05/2026

CE Europa
1 - 1

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CE EuropaChỉ sốCelta Vigo B
3Chỉ số 31
68Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 23
7Chỉ số 227
59Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CE Europa
Sơ đồ 4-5-115615241120823717
Đội hình xuất phát

J.Flere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
arnau campeny#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Marcel sgro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
fran gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Jay#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Gallastegi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
oscar vacas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Meshak babanzila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Toni caravaca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Cano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
adnane ghailan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
adnane ghailan#13
adnane ghailan#19
adnane ghailan#27
adnane ghailan#32
adnane ghailan#4
adnane ghailan#28

adnane ghailan#18
adnane ghailan#25
adnane ghailan#33
adnane ghailan#29
adnane ghailan#10
adnane ghailan#26
Celta Vigo B
Sơ đồ 3-4-31626371651823919
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Enrique ribes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Capdevila#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Burcio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jonathan germain frank miller#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

marcos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
marcos#2

marcos#25
marcos#37
marcos#22

marcos#14
marcos#35
marcos#27
marcos#17
marcos#4

marcos#8

marcos#10
marcos#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa
CE Europa3 - 2
UD Ibiza
Gimnastic de Tarragona2 - 1
CE Europa
CE Europa3 - 3
Villarreal B
AD Alcorcon0 - 1
CE Europa
CE Europa0 - 2
Real Murcia
Atletico Sanluqueno1 - 3
CE Europa
CE Europa1 - 0
Teruel
Eldense3 - 0
CE Europa
CE Europa0 - 3
Algeciras
Sabadell4 - 0
CE EuropaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Barakaldo CF1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CD Lugo
Ourense CF2 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CA Osasuna Promesas
Pontevedra1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Cacereno
Arenas Club de Getxo0 - 5
Celta Vigo B
Real Madrid Castilla5 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro1 - 1
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CE Europa
#11#21#30#43#55#60#70
Celta Vigo B
#11#20#30#41#53#60#70
Tenerife
Ponferradina
Merida AD
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Real Aviles
CF Talavera de la Reina
CD Guadalajara
Atletico de Madrid B
FC Cartagena
Antequera CF
Hercules
SD Tarazona
Juventud Torremolinos CF
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella