Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 09/02/2026

Ponferradina
0 - 0

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
PonferradinaChỉ sốCelta Vigo B
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
2Chỉ số 31
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
110Chỉ số 23112
53Chỉ số 2456
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponferradina
Sơ đồ 4-3-311235156241814910
Đội hình xuất phát

A.Prieto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Koke#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Undabarrena#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Sousa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.S.E.Diaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Morán#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
borja vazquez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

xemi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

j.cortes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.V.Balonga#8

B.V.Balonga#25

B.V.Balonga#7

B.V.Balonga#22

B.V.Balonga#20

B.V.Balonga#16

B.V.Balonga#13

B.V.Balonga#23

B.V.Balonga#17

B.V.Balonga#26

B.V.Balonga#4

B.V.Balonga#11
Celta Vigo B
Sơ đồ 4-4-21262631110162397
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alonso pablo gavian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Enrique ribes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
angel arcos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

David iglesia la de#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Capdevila#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
jonathan germain frank miller#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

gonzalez#18
gonzalez#37

gonzalez#25

gonzalez#14
gonzalez#13
gonzalez#29
gonzalez#17

gonzalez#5

gonzalez#21
gonzalez#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celta Vigo B2 - 0
Ponferradina
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 0
Ponferradina
Ponferradina2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
PonferradinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
CD Lugo0 - 2
Ponferradina
CD Guadalajara0 - 1
Ponferradina
Ponferradina3 - 0
Racing de Ferrol
Ponferradina2 - 0
Ourense CF
Athletic Bilbao B1 - 0
Ponferradina
Tenerife2 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 3
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF2 - 2
Ponferradina
Ponferradina1 - 1
Racing Santander
Ponferradina1 - 2
Arenas Club de GetxoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Celta Vigo B3 - 3
Zamora CF
CF Talavera de la Reina1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Barakaldo CF
Cacereno2 - 3
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
Real Madrid Castilla
Athletic Bilbao B1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Pontevedra
Real Aviles1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 0
PonferradinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponferradina
#10#20#30#42#52#60#70
Celta Vigo B
#10#20#30#41#52#60#70
Merida AD
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella