Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 18/04/2026

Celta Vigo B
3 - 0

Cacereno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốCacereno
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 26
66Chỉ số 2443
141Chỉ số 23112
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 4-4-2122661478516199
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alonso pablo gavian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Oliveras#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vieites#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Burcio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Capdevila#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

marcos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

alvaro marin#21
alvaro marin#13

alvaro marin#10

alvaro marin#25

alvaro marin#32
alvaro marin#37
alvaro marin#23

alvaro marin#3
alvaro marin#17
alvaro marin#11
alvaro marin#4
Cacereno
Sơ đồ 4-3-313223421016592017
Đội hình xuất phát
a.quevedo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
j.barrio#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
adrian sanchez crespo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ivan martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.A.Hyjek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
diego gutierrez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.deDiego#5 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
d.gomez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
palacin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
p.miguel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
p.miguel#25
p.miguel#18
p.miguel#1

p.miguel#12
p.miguel#19
p.miguel#7

p.miguel#23
p.miguel#6

p.miguel#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cacereno2 - 3
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 0
Cacereno
Cacereno4 - 2
Celta Vigo B
Cacereno2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
CacerenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Arenas Club de Getxo0 - 5
Celta Vigo B
Real Madrid Castilla5 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Tenerife
CD Guadalajara3 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Merida AD
Racing de Ferrol1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B4 - 2
Real Aviles
Ponferradina0 - 0
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cacereno
Cacereno1 - 0
Athletic Bilbao B
Tenerife1 - 1
Cacereno
Cacereno1 - 2
CD Lugo
Real Aviles1 - 1
Cacereno
Cacereno0 - 0
Ponferradina
Racing de Ferrol3 - 1
Cacereno
Cacereno3 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Merida AD1 - 0
Cacereno
Cacereno1 - 0
Pontevedra
CA Osasuna Promesas2 - 2
CacerenoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#13#21#30#42#55#60#70
Cacereno
#10#20#30#44#56#60#70
Barakaldo CF
Zamora CF
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella