Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 17/05/2026

Celta Vigo B
0 - 1

CD Lugo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốCD Lugo
164Chỉ số 23104
81Chỉ số 2431
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
3Chỉ số 23
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 3-4-2-12526632581871617
Đội hình xuất phát

Marcos gonzalez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Enrique ribes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
alonso pablo gavian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Burcio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Vieites#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Capdevila#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
bernard somuah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

bernard somuah#21

bernard somuah#1

bernard somuah#10
bernard somuah#37
bernard somuah#23
bernard somuah#22

bernard somuah#14
bernard somuah#35
bernard somuah#29
bernard somuah#4
bernard somuah#11
CD Lugo
Sơ đồ 3-4-3116326214817311923
Đội hình xuất phát

M.Martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Amo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ibaider garriz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Balcedo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Rodriguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Presa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Balboa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Alcalde#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

i.unzueta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Júnior#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Júnior#25
L.Júnior#22

L.Júnior#15

L.Júnior#13

L.Júnior#12

L.Júnior#18
L.Júnior#9

L.Júnior#36
L.Júnior#27

L.Júnior#10
L.Júnior#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Lugo2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
CD Lugo
Celta Vigo B4 - 1
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
Celta Vigo B
CD Lugo1 - 0
Celta Vigo B
CD Lugo1 - 0
Celta Vigo B
CD Lugo3 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 4
CD LugoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Ourense CF2 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CA Osasuna Promesas
Pontevedra1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Cacereno
Arenas Club de Getxo0 - 5
Celta Vigo B
Real Madrid Castilla5 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Tenerife
CD Guadalajara3 - 0
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Lugo
CD Lugo1 - 3
Zamora CF
Merida AD0 - 2
CD Lugo
Barakaldo CF3 - 0
CD Lugo
CD Lugo0 - 0
CF Talavera de la Reina
Ourense CF4 - 2
CD Lugo
CD Lugo0 - 1
CA Osasuna Promesas
Cacereno1 - 2
CD Lugo
CD Lugo1 - 1
Arenas Club de Getxo
CD Lugo0 - 4
Real Madrid Castilla
Tenerife1 - 1
CD LugoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#10#20#30#41#53#60#70
CD Lugo
#11#20#30#42#53#60#70
Ponferradina
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Real Aviles
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella