Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 13/06/2026

Ponferradina
0 - 0

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
PonferradinaChỉ sốCelta Vigo B
0Chỉ số 30
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2525
0Chỉ số 80
3Chỉ số 231
2Chỉ số 20
3Chỉ số 241
1Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponferradina
Sơ đồ 4-4-211253197246101718
Đội hình xuất phát

A.Prieto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Koke#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Undabarrena#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.López#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.calderon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Morán#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.S.E.Diaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.keita#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
borja vazquez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

borja vazquez#4

borja vazquez#21

borja vazquez#2

borja vazquez#8

borja vazquez#26

borja vazquez#23

borja vazquez#13

borja vazquez#16

borja vazquez#20

borja vazquez#14

borja vazquez#9

borja vazquez#25
Celta Vigo B
Sơ đồ 3-4-3136261958182397
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Enrique ribes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

marcos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Burcio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Vieites#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jonathan germain frank miller#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
gonzalez#11
gonzalez#4
gonzalez#17

gonzalez#14
gonzalez#22
gonzalez#37

gonzalez#25
gonzalez#2

gonzalez#10
gonzalez#16
gonzalez#13

gonzalez#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ponferradina0 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 0
Ponferradina
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 0
Ponferradina
Ponferradina2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 2
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
Atletico de Madrid B0 - 1
Ponferradina
Ponferradina0 - 0
Atletico de Madrid B
Ponferradina1 - 0
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro0 - 1
Ponferradina
Ponferradina3 - 1
Real Aviles
Zamora CF3 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 1
Tenerife
Ponferradina1 - 0
Barakaldo CF
Pontevedra3 - 1
Ponferradina
Ponferradina4 - 1
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 2
CE Europa
CE Europa1 - 1
Celta Vigo B
Barakaldo CF1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CD Lugo
Ourense CF2 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CA Osasuna Promesas
Pontevedra1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Cacereno
Arenas Club de Getxo0 - 5
Celta Vigo B
Real Madrid Castilla5 - 1
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponferradina
#10#20#30#44#52#60#70
Celta Vigo B
#10#20#30#42#55#60#70
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
CF Talavera de la Reina
CD Guadalajara
Sabadell
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella