Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 23/11/2025

Celta Vigo B
2 - 0

Ponferradina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốPonferradina
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
43Chỉ số 2448
2Chỉ số 223
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
132Chỉ số 23118
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 3-4-2-1132642816117199
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Khayat#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
jaime vazquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
alonso pablo gavian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
a.antanon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Capdevila#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
angel arcos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

marcos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

alvaro marin#21
alvaro marin#13

alvaro marin#10

alvaro marin#25
alvaro marin#23
alvaro marin#22

alvaro marin#14
alvaro marin#17

alvaro marin#20
alvaro marin#31
Ponferradina
Sơ đồ 5-4-1132143219185161014
Đội hình xuất phát

Á.Jiménez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Moltenis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Andújar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.López#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
borja vazquez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Undabarrena#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Frimpong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

xemi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

xemi#8

xemi#15

xemi#1

xemi#11

xemi#12
xemi#26

xemi#17

xemi#23

xemi#9

xemi#25
xemi#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 0
Ponferradina
Ponferradina2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 0
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Tenerife4 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B4 - 3
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Racing de Ferrol
CD Lugo2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 0
Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
CD Arenteiro
Celta Vigo B2 - 0
Arenas Club de Getxo
Merida AD2 - 4
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
Ponferradina1 - 1
CD Lugo
Barakaldo CF0 - 0
Ponferradina
Ponferradina2 - 0
Cacereno
UD Logrones1 - 3
Ponferradina
Merida AD0 - 0
Ponferradina
Ponferradina2 - 0
Zamora CF
CF Talavera de la Reina0 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 3
Real Madrid Castilla
CA Osasuna Promesas0 - 0
Ponferradina
Ponferradina1 - 3
CD GuadalajaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#12#20#30#42#53#60#70
Ponferradina
#10#20#30#44#53#60#70
Pontevedra
Athletic Bilbao B
Real Aviles
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella