Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 23/05/2026

Barakaldo CF
1 - 1

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barakaldo CFChỉ sốCelta Vigo B
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 211
13Chỉ số 22
17Chỉ số 226
2Chỉ số 31
1Chỉ số 80
96Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2446
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-3-3137184162158141917
Đội hình xuất phát

gaizka bahillo campos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Markel arana#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Dufur#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

o.lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Peña#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Muñoz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

aitor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Leon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Leon#23

J.Leon#12

J.Leon#2

J.Leon#3

J.Leon#1

J.Leon#20
J.Leon#24

J.Leon#10
J.Leon#22
J.Leon#9
Celta Vigo B
Sơ đồ 4-4-212326631081618917
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jonathan germain frank miller#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Enrique ribes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

David iglesia la de#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vieites#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Capdevila#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
bernard somuah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celta Vigo B1 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 2
Barakaldo CF
Celta Vigo B2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 2
Celta Vigo B
Barakaldo CF0 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Real Aviles1 - 4
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
Merida AD
Tenerife2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 0
CD Lugo
Ponferradina1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 1
CD Arenteiro
Pontevedra2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Real Madrid Castilla
Racing de Ferrol0 - 0
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF0 - 3
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CD Lugo
Ourense CF2 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CA Osasuna Promesas
Pontevedra1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Cacereno
Arenas Club de Getxo0 - 5
Celta Vigo B
Real Madrid Castilla5 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Athletic Bilbao B
CD Arenteiro1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barakaldo CF
#11#20#30#42#513#60#70
Celta Vigo B
#11#20#30#41#52#60#70
Zamora CF
CF Talavera de la Reina
CD Guadalajara
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella