Spanish Primera División RFEF21:15 ngày 07/06/2026

Celta Vigo B
2 - 2

CE Europa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốCE Europa
4Chỉ số 37
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2457
3Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
191Chỉ số 23147
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
6Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 3-4-312663258187199
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Enrique ribes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
alonso pablo gavian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Burcio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Vieites#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

marcos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
alvaro marin#17

alvaro marin#21
alvaro marin#13
alvaro marin#16

alvaro marin#10

alvaro marin#25
alvaro marin#37
alvaro marin#23
alvaro marin#22

alvaro marin#14
alvaro marin#11
alvaro marin#4
CE Europa
Sơ đồ 5-3-21546152423208177
Đội hình xuất phát

J.Flere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
arnau campeny#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
alex cano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
Marcel sgro#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
fran gil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Jay#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Toni caravaca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
oscar vacas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Meshak babanzila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
adnane ghailan#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Cano#19
J.Cano#10
J.Cano#29
J.Cano#33

J.Cano#9

J.Cano#18
J.Cano#13
J.Cano#28

J.Cano#3
J.Cano#30
J.Cano#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
CE Europa1 - 1
Celta Vigo B
Barakaldo CF1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CD Lugo
Ourense CF2 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
CA Osasuna Promesas
Pontevedra1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Cacereno
Arenas Club de Getxo0 - 5
Celta Vigo B
Real Madrid Castilla5 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CE Europa
CE Europa1 - 1
Celta Vigo B
CE Europa3 - 2
UD Ibiza
Gimnastic de Tarragona2 - 1
CE Europa
CE Europa3 - 3
Villarreal B
AD Alcorcon0 - 1
CE Europa
CE Europa0 - 2
Real Murcia
Atletico Sanluqueno1 - 3
CE Europa
CE Europa1 - 0
Teruel
Eldense3 - 0
CE Europa
CE Europa0 - 3
AlgecirasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#12#20#30#44#56#63#70
CE Europa
#12#21#30#47#54#62#70
Tenerife
Ponferradina
Merida AD
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Real Aviles
CF Talavera de la Reina
CD Guadalajara
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
FC Cartagena
Antequera CF
Hercules
SD Tarazona
Juventud Torremolinos CF
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella