Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 28/02/2026

Celta Vigo B
1 - 1

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốMerida AD
5Chỉ số 33
95Chỉ số 23103
2Chỉ số 28
1Chỉ số 81
6Chỉ số 2210
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 40
39Chỉ số 2478
7Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 3-4-2-11426621610147179
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jaime vazquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
alonso pablo gavian#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Capdevila#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

David iglesia la de#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Oliveras#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
gonzalez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
bernard somuah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
alvaro marin#37

alvaro marin#32

alvaro marin#25
alvaro marin#13

alvaro marin#21

alvaro marin#19
alvaro marin#22
alvaro marin#35

alvaro marin#3
alvaro marin#11
alvaro marin#29
Merida AD
Sơ đồ 4-2-3-1121432286111479
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
pareja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

javier lancho rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
m.rivas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Geovanny#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

j.areso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.ElFtouhi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Óscar Castellano Zamora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.B.Hallsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.B.Hallsson#19

S.B.Hallsson#24
S.B.Hallsson#17

S.B.Hallsson#12
S.B.Hallsson#26
S.B.Hallsson#10

S.B.Hallsson#5

S.B.Hallsson#18

S.B.Hallsson#16

S.B.Hallsson#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merida AD2 - 4
Celta Vigo B
Merida AD0 - 3
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Racing de Ferrol1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B4 - 2
Real Aviles
Ponferradina0 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Celta Vigo B3 - 3
Zamora CF
CF Talavera de la Reina1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Barakaldo CF
Cacereno2 - 3
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
Real Madrid Castilla
Athletic Bilbao B1 - 2
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD1 - 0
Cacereno
Ourense CF3 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 0
Zamora CF
Real Aviles1 - 2
Merida AD
Merida AD1 - 1
Pontevedra
Real Madrid Castilla1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 0
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
CF Talavera de la Reina2 - 1
Merida ADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#11#21#31#45#52#60#70
Merida AD
#11#20#30#43#58#60#70
Tenerife
Arenas Club de Getxo
CD Guadalajara
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella