Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 09/02/2026

Merida AD
2 - 0

Zamora CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốZamora CF
44Chỉ số 2430
3Chỉ số 33
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
75Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 4-3-31195323218181297
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

pipe#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

javier lancho rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

benjamin dibrani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Gomes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.B.Hallsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Óscar Castellano Zamora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Óscar Castellano Zamora#24

Óscar Castellano Zamora#15
Óscar Castellano Zamora#4

Óscar Castellano Zamora#11

Óscar Castellano Zamora#13

Óscar Castellano Zamora#16

Óscar Castellano Zamora#14

Óscar Castellano Zamora#6
Óscar Castellano Zamora#17
Óscar Castellano Zamora#22
Zamora CF
Sơ đồ 4-3-31242032210167919
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luismi luengo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Athuman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.merchan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

jaime sancho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Márquez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
abde damar#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

abde damar#5

abde damar#11

abde damar#13

abde damar#8

abde damar#23

abde damar#6
abde damar#18
abde damar#17

abde damar#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Real Aviles1 - 2
Merida AD
Merida AD1 - 1
Pontevedra
Real Madrid Castilla1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 0
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
CF Talavera de la Reina2 - 1
Merida AD
Merida AD3 - 2
Ourense CF
Racing de Ferrol2 - 2
Merida AD
Merida AD2 - 1
Real AvilesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Zamora CF1 - 0
Racing de Ferrol
Celta Vigo B3 - 3
Zamora CF
Zamora CF0 - 1
Tenerife
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
Arenas Club de Getxo
CD Guadalajara2 - 3
Zamora CF
Cacereno0 - 2
Zamora CF
Zamora CF2 - 2
Real Madrid Castilla
CA Osasuna Promesas1 - 3
Zamora CF
Zamora CF2 - 1
CF Talavera de la ReinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#12#20#30#43#54#60#70
Zamora CF
#10#20#30#43#55#60#70
Ponferradina
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella