Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 22/02/2026

Merida AD
1 - 0

Cacereno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốCacereno
5Chỉ số 33
62Chỉ số 2387
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2453
3Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 4-3-3121532318681297
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

javier lancho rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

benjamin dibrani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Geovanny#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Gomes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.B.Hallsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Óscar Castellano Zamora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Óscar Castellano Zamora#14

Óscar Castellano Zamora#13

Óscar Castellano Zamora#16
Óscar Castellano Zamora#10
Óscar Castellano Zamora#22

Óscar Castellano Zamora#19

Óscar Castellano Zamora#24
Óscar Castellano Zamora#4
Óscar Castellano Zamora#17
Cacereno
Sơ đồ 4-4-212221251510624920
Đội hình xuất phát
D.Nieves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.M.Alonso#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ivan martinez#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.deDiego#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Monerris#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.A.Hyjek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
conesa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Valdera#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
d.gomez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
palacin#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
palacin#19
palacin#4
palacin#25
palacin#26
palacin#18
palacin#13
palacin#29

palacin#12
palacin#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cacereno2 - 1
Merida AD
Cacereno0 - 0
Merida AD
Cacereno1 - 2
Merida AD
Merida AD0 - 1
Cacereno
Cacereno0 - 3
Merida AD
Cacereno1 - 1
Merida AD
Merida AD0 - 0
CacerenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Ourense CF3 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 0
Zamora CF
Real Aviles1 - 2
Merida AD
Merida AD1 - 1
Pontevedra
Real Madrid Castilla1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 0
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
CF Talavera de la Reina2 - 1
Merida AD
Merida AD3 - 2
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cacereno
Cacereno1 - 0
Pontevedra
CA Osasuna Promesas2 - 2
Cacereno
Cacereno0 - 0
Barakaldo CF
Ourense CF0 - 1
Cacereno
Cacereno2 - 0
Arenas Club de Getxo
CD Guadalajara1 - 1
Cacereno
Cacereno2 - 3
Celta Vigo B
Unionistas de Salamanca CF2 - 2
Cacereno
Cacereno0 - 2
Zamora CF
Cacereno0 - 1
Racing de FerrolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#11#21#30#45#53#60#70
Cacereno
#10#20#30#43#57#60#70
Tenerife
Ponferradina
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella