Spanish Primera División RFEF03:15 ngày 24/01/2026

Merida AD
1 - 1

Pontevedra
Thống kê
Thống kê trận đấu
Merida ADChỉ sốPontevedra
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
89Chỉ số 2371
5Chỉ số 23
40Chỉ số 2429
9Chỉ số 223
1Chỉ số 40
4Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Merida AD
Sơ đồ 4-3-311553232181811147
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Martínez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

javier lancho rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

r.beneit#21 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

benjamin dibrani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

j.areso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Artola#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Óscar Castellano Zamora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Óscar Castellano Zamora#13

Óscar Castellano Zamora#16
Óscar Castellano Zamora#26

Óscar Castellano Zamora#12
Óscar Castellano Zamora#17

Óscar Castellano Zamora#19
Óscar Castellano Zamora#22
Pontevedra
Sơ đồ 4-4-2131646112231014824
Đội hình xuất phát
R.M.Ribagorda#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vidorreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.M.B.Sanchis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.R.D.A.Miranda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cuesta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

v.eimil#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Montoro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
p.yelko#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Resende#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

b.abelenda#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

tiago#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
tiago#1

tiago#5
tiago#17

tiago#20

tiago#19
tiago#3
tiago#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pontevedra1 - 1
Merida AD
Pontevedra1 - 5
Merida AD
Merida AD2 - 0
PontevedraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Real Madrid Castilla1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 0
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
CF Talavera de la Reina2 - 1
Merida AD
Merida AD3 - 2
Ourense CF
Racing de Ferrol2 - 2
Merida AD
Merida AD2 - 1
Real Aviles
Pontevedra1 - 1
Merida AD
Merida AD3 - 0
Real Madrid CastillaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pontevedra
Pontevedra1 - 1
CD Arenteiro
Real Aviles0 - 3
Pontevedra
Pontevedra2 - 1
Racing de Ferrol
Barakaldo CF0 - 1
Pontevedra
Pontevedra2 - 0
Arenas Club de Getxo
Celta Vigo B1 - 2
Pontevedra
Pontevedra0 - 3
Eibar
Pontevedra1 - 1
CD Guadalajara
CD Lugo1 - 0
Pontevedra
Pontevedra1 - 1
Merida ADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Merida AD
#11#21#31#42#55#60#70
Pontevedra
#11#20#30#42#53#60#70
Tenerife
Ponferradina
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF
Cacereno
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella