Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 11/01/2026

Celta Vigo B
1 - 2

Barakaldo CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốBarakaldo CF
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
38Chỉ số 2431
4Chỉ số 224
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
50Chỉ số 2356
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 4-4-21234618265108359
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jonathan germain frank miller#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
jaime vazquez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
anxo rodriguez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
hugo burcio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

David iglesia la de#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.antanon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Perez-Lafuente#35 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
alvaro marin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

alvaro marin#3
alvaro marin#22

alvaro marin#19

alvaro marin#32

alvaro marin#25
alvaro marin#17
alvaro marin#11

alvaro marin#21
alvaro marin#13
alvaro marin#16
alvaro marin#2
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-4-213718241614815172119
Đội hình xuất phát

gaizka bahillo campos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Markel arana#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Iker ropero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
o.lopez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Muñoz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
ivan jimenez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Leon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

v.bartolome#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

aitor#19 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

aitor#1
aitor#9

aitor#10

aitor#5

aitor#20
aitor#26

aitor#3

aitor#2
aitor#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 2
Barakaldo CF
Celta Vigo B2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 2
Celta Vigo B
Barakaldo CF0 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Cacereno2 - 3
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 0
Real Madrid Castilla
Athletic Bilbao B1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
Pontevedra
Real Aviles1 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 0
Ponferradina
Tenerife4 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B4 - 3
CF Talavera de la Reina
CA Osasuna Promesas1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Racing de FerrolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Barakaldo CF5 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Barakaldo CF0 - 1
Pontevedra
Ourense CF2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 2
Real Aviles
Real Madrid Castilla2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 1
Racing de Ferrol
CA Osasuna Promesas2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 0
Ponferradina
CD Lugo2 - 2
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 0
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#11#20#30#40#55#60#70
Barakaldo CF
#12#22#30#42#55#60#70
Merida AD
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
CD Guadalajara
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella