Spanish Primera División RFEF22:15 ngày 14/02/2026

Ourense CF
3 - 1

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ourense CFChỉ sốMerida AD
3Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
60Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
101Chỉ số 23120
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
4Chỉ số 2210
2Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ourense CF
Sơ đồ 4-4-213251432124817918
Đội hình xuất phát

A.Sanchez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Coto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pérez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

h.sanz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
adrian guerrero#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Moreno#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Ramos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hernández#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rabadán#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rabadán#11
D.Rabadán#20
D.Rabadán#12
D.Rabadán#16
D.Rabadán#10

D.Rabadán#23

D.Rabadán#1
D.Rabadán#15

D.Rabadán#22
Merida AD
Sơ đồ 4-3-31194523186121197
Đội hình xuất phát

A.Csenterics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

pipe#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
pareja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.D.Arribas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.verges#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

benjamin dibrani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Geovanny#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Gomes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

j.areso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.B.Hallsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Óscar Castellano Zamora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Óscar Castellano Zamora#22

Óscar Castellano Zamora#24
Óscar Castellano Zamora#28
Óscar Castellano Zamora#17
Óscar Castellano Zamora#26

Óscar Castellano Zamora#16

Óscar Castellano Zamora#13

Óscar Castellano Zamora#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ourense CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
Ourense CF
Arenas Club de Getxo2 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 1
Cacereno
Ourense CF2 - 0
CA Osasuna Promesas
Ponferradina2 - 0
Ourense CF
Ourense CF2 - 1
Real Aviles
CD Lugo2 - 1
Ourense CF
Ourense CF0 - 0
Athletic Club
Ourense CF2 - 2
Barakaldo CF
Merida AD3 - 2
Ourense CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD2 - 0
Zamora CF
Real Aviles1 - 2
Merida AD
Merida AD1 - 1
Pontevedra
Real Madrid Castilla1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 0
CA Osasuna Promesas
CD Lugo1 - 0
Merida AD
Merida AD2 - 3
Athletic Bilbao B
CF Talavera de la Reina2 - 1
Merida AD
Merida AD3 - 2
Ourense CF
Racing de Ferrol2 - 2
Merida ADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ourense CF
#13#22#30#41#52#60#70
Merida AD
#11#20#30#44#52#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
CD Guadalajara
CD Arenteiro
Sabadell
Atletico de Madrid B
CE Europa
Eldense
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Antequera CF
Algeciras
AD Alcorcon
Hercules
UD Ibiza
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Atletico Sanluqueno
Real Betis B
Sevilla Atletico
UD Marbella