Honduras Primera Division04:30 ngày 27/02/2025

Juticalpa
0 - 1

Real Espana
Thống kê
Thống kê trận đấu
JuticalpaChỉ sốReal Espana
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2365
0Chỉ số 222
41Chỉ số 2559
47Chỉ số 2438
0Chỉ số 211
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Juticalpa
Sơ đồ 5-4-112461631810203013
Đội hình xuất phát

d.torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.bernardez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Kelvin matute#4 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Luis melendez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Guity#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
L.Crisanto#31 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Tinoco#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Dantaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Roger gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Bernardez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.gonzalez#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.gonzalez#11

S.gonzalez#23
S.gonzalez#19
S.gonzalez#12
S.gonzalez#7
S.gonzalez#9
S.gonzalez#27
Real Espana
Sơ đồ 5-3-222281965151014362016
Đội hình xuất phát

L.Lopez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carlos Mejía#28 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

d.jacobsaparicio#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Flores#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Ramírez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Benavídez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Baptiste#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Osorto#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Romero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Moreno#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 11 | 5 | 2 | 38 |
| 2 | CD Motagua | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 3 | Real Espana | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Marathon | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Olancho FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 7 | Lobos UPNFM | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | CD Victoria | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 9 | Juticalpa | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 2 | 8 | 8 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Real Espana | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | CD Motagua | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 4 | Marathon | 18 | 7 | 8 | 3 | 29 |
| 5 | CD Victoria | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 6 | Génesis Policía Nacional | 18 | 4 | 10 | 4 | 22 |
| 7 | Olancho FC | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 8 | Lobos UPNFM | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | Real Sociedad Tocoa | 18 | 1 | 9 | 8 | 12 |
| 10 | Juticalpa | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Espana0 - 1
Juticalpa
Juticalpa0 - 1
Real Espana
Real Espana0 - 0
Juticalpa
Juticalpa1 - 2
Real Espana
Real Espana2 - 1
Juticalpa
Juticalpa1 - 1
Real Espana
Juticalpa1 - 2
Real Espana
Real Espana1 - 0
Juticalpa
Real Espana2 - 0
Juticalpa
Juticalpa2 - 3
Real EspanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juticalpa
Juticalpa0 - 1
Génesis Policía Nacional
Olancho FC1 - 1
Juticalpa
Juticalpa0 - 3
CD Motagua
CD Victoria0 - 1
Juticalpa
Juticalpa1 - 0
Lobos UPNFM
CD Olimpia3 - 0
Juticalpa
Juticalpa0 - 0
Marathon
Génesis Policía Nacional3 - 0
Juticalpa
Juticalpa1 - 3
CD Motagua
Real Espana0 - 1
JuticalpaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Espana
Real Espana2 - 0
CD Motagua
Real Espana2 - 1
CD Victoria
Lobos UPNFM3 - 4
Real Espana
Real Espana1 - 2
Marathon
Real Espana1 - 0
CD Olimpia
Real Sociedad Tocoa0 - 2
Real Espana
Real Espana1 - 1
Génesis Policía Nacional
Atletico Choloma1 - 1
Real Espana
CD Motagua1 - 0
Real Espana
Real Espana0 - 2
CD MotaguaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Juticalpa
#10#20#30#41#53#60#70
Real Espana
#11#21#30#44#55#60#70