CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 04/08/2025

CD Copiapo S.A.
0 - 0

Union San Felipe
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Copiapo S.A.Chỉ sốUnion San Felipe
0Chỉ số 80
149Chỉ số 23116
59Chỉ số 2541
6Chỉ số 2210
85Chỉ số 2470
1Chỉ số 40
5Chỉ số 33
1Chỉ số 212
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-3-323345158283291419
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Santander#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jairo·Coronel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Brito#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Rozas#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

espinoza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
espinoza#21

espinoza#20

espinoza#31

espinoza#13

espinoza#7

espinoza#22
espinoza#18
Union San Felipe
Sơ đồ 4-3-312281416562671719
Đội hình xuất phát

P.Garces#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Monteseirin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ferrari#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J. Córdova#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Axel leon#5 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.González#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
pablo rodriguez#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Vergara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Álvarez#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonzalez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gonzalez#33
D.Gonzalez#20

D.Gonzalez#31

D.Gonzalez#1

D.Gonzalez#11
D.Gonzalez#34

D.Gonzalez#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union San Felipe0 - 1
CD Copiapo S.A.
Union San Felipe3 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 3
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 0
Union San Felipe
CD Copiapo S.A.1 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 1
CD Copiapo S.A.
Union San Felipe0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 1
Union San Felipe
CD Copiapo S.A.1 - 4
Union San FelipeĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
Rangers Talca0 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Curico Unido
Santiago Morning1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Magallanes0 - 1
CD Copiapo S.A.
Universidad de Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
San Luis Quillota
San Marcos de Arica0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta1 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa3 - 0
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Union San Felipe
Union San Felipe1 - 0
Deportes Temuco
Santiago Wanderers1 - 3
Union San Felipe
Union San Felipe3 - 0
Cobreloa
Union San Felipe2 - 1
D. Concepcion
Santiago Morning2 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 2
San Marcos de Arica
Deportes Santa Cruz1 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 2
Universidad de Concepcion
Union San Felipe0 - 2
Rangers Talca
Santiago Wanderers0 - 1
Union San FelipeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Copiapo S.A.
#10#20#31#47#54#60#70
Union San Felipe
#10#20#30#43#52#60#70