CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 02/06/2025

Deportes Santa Cruz
1 - 1

Union San Felipe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes Santa CruzChỉ sốUnion San Felipe
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
111Chỉ số 2488
2Chỉ số 22
146Chỉ số 23133
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 36
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Santa Cruz
Sơ đồ 4-5-136454016891122277
Đội hình xuất phát

J.Dobboletta#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Contreras#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
h.cavero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Gonzalez#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Rodriguez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Carreño#8 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
alcides valdez#9 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Harbottle#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Caroca#22 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62
joaquin gonzalez#27 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Rivera#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Rivera#19

N.Rivera#1

N.Rivera#25
N.Rivera#21

N.Rivera#42

N.Rivera#3
N.Rivera#13
Union San Felipe
Sơ đồ 5-3-212232841614657199
Đội hình xuất phát

P.Garces#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

y.gonzalez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
manuel olea#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
sebastian contreras#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J. Córdova#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.González#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Axel leon#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Vergara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Gonzalez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Munoz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Munoz#1
C.Munoz#20

C.Munoz#13

C.Munoz#8
C.Munoz#26

C.Munoz#21

C.Munoz#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union San Felipe1 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz0 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz0 - 2
Union San Felipe
Deportes Santa Cruz4 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz0 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz2 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 1
Deportes Santa CruzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Santa Cruz
Cobreloa1 - 1
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz2 - 2
Santiago Wanderers
Universidad de Concepcion0 - 0
Deportes Santa Cruz
CD Magallanes3 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz0 - 1
CD Copiapo S.A.
Curico Unido2 - 3
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz0 - 2
Santiago Morning
Curico Unido0 - 0
Deportes Santa Cruz
Universidad de Concepcion1 - 0
Deportes Santa Cruz
Deportes Santa Cruz3 - 2
NublenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union San Felipe
Union San Felipe1 - 2
Universidad de Concepcion
Union San Felipe0 - 2
Rangers Talca
Santiago Wanderers0 - 1
Union San Felipe
Curico Unido3 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 0
CD Magallanes
CSD Antofagasta2 - 2
Union San Felipe
San Luis Quillota2 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 2
Deportes Limache
Union San Felipe0 - 0
Deportes Recoleta
Union San Felipe0 - 1
Colo ColoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Santa Cruz
#11#20#30#42#52#60#70
Union San Felipe
#11#21#30#46#52#60#70
San Marcos de Arica
D. Concepcion
Deportes Temuco