Chilean Cup06:00 ngày 13/05/2025

Santiago Wanderers
0 - 1

Union San Felipe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santiago WanderersChỉ sốUnion San Felipe
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2451
5Chỉ số 229
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
173Chỉ số 23139
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Santiago Wanderers
Sơ đồ 4-3-312433322201636302127
Đội hình xuất phát

B.Martínez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Espinoza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Margas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Velásquez#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Salas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J. Silva#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Parra#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Sebastián Jesús Vargas Ortega#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Espinoza#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.I.Duma#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.M.Cuadra#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.M.Cuadra#17
P.M.Cuadra#34
P.M.Cuadra#38
P.M.Cuadra#28
P.M.Cuadra#24
P.M.Cuadra#25
P.M.Cuadra#14
P.M.Cuadra#7
P.M.Cuadra#13
Union San Felipe
Sơ đồ 4-4-2116322321626201311
Đội hình xuất phát

C.Fuentes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Navarro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Hernán Carlos Ulloa Tapia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Monteseirin#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.González#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M. Ruiz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.González#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Pablo Roberto Andrés Rodríguez Salgado#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Mella#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cárcamo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Díaz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Díaz#8
A.Díaz#4

A.Díaz#14

A.Díaz#12
A.Díaz#5
A.Díaz#28
A.Díaz#10

A.Díaz#7
A.Díaz#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Union San Felipe0 - 1
Santiago Wanderers
Union San Felipe1 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers3 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers2 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 1
Santiago Wanderers
Union San Felipe0 - 1
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers3 - 2
Union San Felipe
Union San Felipe2 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 1
Union San FelipeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 1
San Luis Quillota
Rangers Talca3 - 3
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers1 - 1
Deportes Recoleta
Santiago Wanderers2 - 1
Deportes Temuco
Colo Colo0 - 0
Santiago Wanderers
CD Copiapo S.A.3 - 0
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers0 - 2
Deportes Limache
San Marcos de Arica1 - 2
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers4 - 0
CSD Antofagasta
Union San Felipe0 - 1
Santiago WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Union San Felipe
Curico Unido3 - 0
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 0
CD Magallanes
CSD Antofagasta2 - 2
Union San Felipe
San Luis Quillota2 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe1 - 2
Deportes Limache
Union San Felipe0 - 0
Deportes Recoleta
Union San Felipe0 - 1
Colo Colo
Union San Felipe0 - 1
CD Copiapo S.A.
Deportes Temuco2 - 1
Union San Felipe
Union San Felipe0 - 1
Santiago WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santiago Wanderers
#10#20#30#41#57#60#70
Union San Felipe
#11#20#30#43#52#60#70
Cobreloa
Municipal Iquique
Deportes La Serena
Coquimbo Unido
Cobresal
Union La Calera
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
Union Espanola
D. Concepcion
Palestino
Huachipato
O.Higgins
Universidad de Chile
Santiago Morning
Nublense
Universidad de Concepcion
Deportes Santa Cruz