Spanish Primera División RFEF02:00 ngày 19/01/2025

Real Murcia
1 - 0

Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real MurciaChỉ sốHercules
9Chỉ số 222
50Chỉ số 2433
87Chỉ số 2390
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
3Chỉ số 21
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Murcia
Sơ đồ 4-5-11246187302282712
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Saveljich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Vicente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.buron#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
palmberg#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Carlos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Larrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
antonio toral#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

alcaina raul#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

alcaina raul#21

alcaina raul#20
alcaina raul#9

alcaina raul#16

alcaina raul#11

alcaina raul#28

alcaina raul#5

alcaina raul#14

alcaina raul#19

alcaina raul#17
alcaina raul#13

alcaina raul#29
Hercules
Sơ đồ 4-5-1115420211168221023
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Montoro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sotillos#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
retu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Artiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Aranda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Nico espinosa#10 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Romera#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Romera#9

D.Romera#13

D.Romera#7
D.Romera#12
D.Romera#17
D.Romera#19
D.Romera#5

D.Romera#14

D.Romera#3
D.Romera#2

D.Romera#16

D.Romera#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hercules2 - 0
Real Murcia
Hercules2 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
Hercules
Hercules3 - 0
Real Murcia
Real Murcia0 - 1
Hercules
Real Murcia2 - 1
Hercules
Hercules2 - 1
Real Murcia
Real Murcia2 - 0
Hercules
Real Murcia1 - 2
Hercules
Real Murcia0 - 1
HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Murcia1 - 0
Hajduk Split
Antequera CF2 - 1
Real Murcia
UCAM Murcia1 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
CF Intercity
Fuenlabrada0 - 0
Real Murcia
Real Murcia3 - 1
Real Madrid Castilla
UD Ibiza1 - 2
Real Murcia
Real Murcia0 - 0
Atletico Sanluqueno
Algeciras1 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Hercules5 - 1
Real Betis B
Atletico Sanluqueno1 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
CD Alcoyano
Merida AD2 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
Sevilla Atletico
Recreativo Huelva2 - 1
Hercules
Hercules2 - 1
UD Marbella
Hercules0 - 2
Villarreal B
SD Ejea1 - 0
Hercules
Fuenlabrada2 - 1
HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Murcia
#11#20#30#42#53#60#70
Hercules
#10#20#30#41#51#60#70
AD Ceuta
AD Alcorcon
Yeclano Deportivo
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta