Canadian Premier League05:10 ngày 27/10/2025

Cavalry FC
4 - 1

Inter Toronto FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalry FCChỉ sốInter Toronto FC
6Chỉ số 215
6Chỉ số 20
10Chỉ số 224
0Chỉ số 80
0Chỉ số 34
70Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2439
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-1133412192624792014
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Klomp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Field#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gherasimencov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Kobza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Warschewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Ntignee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Elva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Elva#17

C.Elva#21

C.Elva#15

C.Elva#3

C.Elva#28

C.Elva#55

C.Elva#25
Inter Toronto FC
Sơ đồ 5-4-11165832318721119
Đội hình xuất phát

D.Urtiaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ferrari#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Sturing#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Adekugbe#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R. Ferrazzo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Altobelli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yeates#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Kembo·Kibato#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ferrin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hundal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Hundal#24

S.Hundal#32

S.Hundal#20
S.Hundal#28
S.Hundal#15
S.Hundal#35

S.Hundal#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Toronto FC3 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 1
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Inter Toronto FC0 - 2
Cavalry FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 2
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 2
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Vancouver FC2 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Forge FC
Pacific FC3 - 3
Cavalry FC
Atletico Ottawa3 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC3 - 0
Valour
Cavalry FC3 - 1
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC3 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 1
Forge FC
Atletico Ottawa2 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC5 - 4
Vancouver FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Toronto FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Inter Toronto FC
Forge FC3 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 2
Pacific FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 0
Valour
Vancouver FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 2
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC3 - 1
Cavalry FC
HFX Wanderers FC4 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC5 - 1
Pacific FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalry FC
#14#22#30#40#56#60#70
Inter Toronto FC
#11#21#30#44#50#60#70