Canadian Premier League06:40 ngày 06/09/2025

Inter Toronto FC
3 - 1

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Toronto FCChỉ sốCavalry FC
76Chỉ số 2385
5Chỉ số 33
29Chỉ số 2447
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 225
0Chỉ số 81
0Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Toronto FC
Sơ đồ 3-4-2-115623161721610119
Đội hình xuất phát

D.Urtiaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sturing#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
N.Higgins#62 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ferrari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.López#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Kembo·Kibato#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O. Botello#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Reid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ferrin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Hundal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Hundal#35

S.Hundal#32

S.Hundal#8

S.Hundal#18
S.Hundal#28
S.Hundal#15

S.Hundal#12
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-1133154524552510209
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Klomp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fewo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Kobza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Baldisimo#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Aymen·Sellouf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Ntignee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#17

T.Warschewski#14

T.Warschewski#12

T.Warschewski#2

T.Warschewski#21

T.Warschewski#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC0 - 1
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Inter Toronto FC0 - 2
Cavalry FC
Inter Toronto FC1 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 2
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 2
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 1
Inter Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Toronto FC
HFX Wanderers FC4 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC5 - 1
Pacific FC
Valour0 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 2
Forge FC
Atletico Ottawa0 - 0
Inter Toronto FC
Cavalry FC0 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC4 - 0
Vancouver FC
Inter Toronto FC3 - 2
Valour
Inter Toronto FC3 - 4
Atletico Ottawa
Forge FC2 - 2
Inter Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Cavalry FC4 - 1
Forge FC
Atletico Ottawa2 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC5 - 4
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 0
HFX Wanderers FC
Pacific FC1 - 0
Cavalry FC
Valour2 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 1
Inter Toronto FC
Valour1 - 2
Cavalry FC
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Toronto FC
#13#21#30#45#50#60#70
Cavalry FC
#11#20#30#43#57#60#70