Canadian Premier League06:40 ngày 10/10/2025

Inter Toronto FC
2 - 2

Pacific FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Toronto FCChỉ sốPacific FC
48Chỉ số 2552
100Chỉ số 2381
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
6Chỉ số 213
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2437
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Toronto FC
Sơ đồ 4-2-3-1116836211711101918
Đội hình xuất phát

D.Urtiaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ferrari#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Adekugbe#8 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O. Botello#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kembo·Kibato#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.López#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ferrin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Reid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Jimoh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Altobelli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Altobelli#32

J.Altobelli#20
J.Altobelli#28
J.Altobelli#15

J.Altobelli#23

J.Altobelli#9

J.Altobelli#12
Pacific FC
Sơ đồ 4-3-355233441586620109964
Đội hình xuất phát

S.Melvin#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G·Mukumbilwa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Baldisimo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ndom#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Greco-Taylor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Daniels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Juhmi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Young#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bustos#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Diaz#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Toualy#64 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toualy#34

Y.Toualy#11

Y.Toualy#17

Y.Toualy#88

Y.Toualy#31

Y.Toualy#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Toronto FC5 - 1
Pacific FC
Pacific FC1 - 3
Inter Toronto FC
Pacific FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 0
Pacific FC
Inter Toronto FC1 - 2
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 0
Pacific FC
Pacific FC2 - 0
Inter Toronto FC
Pacific FC1 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 4
Pacific FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Toronto FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 0
Valour
Vancouver FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 2
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC3 - 1
Cavalry FC
HFX Wanderers FC4 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC5 - 1
Pacific FC
Valour0 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 2
Forge FC
Atletico Ottawa0 - 0
Inter Toronto FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacific FC
Pacific FC3 - 3
Cavalry FC
Forge FC4 - 0
Pacific FC
HFX Wanderers FC3 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
Vancouver FC
Atletico Ottawa2 - 0
Pacific FC
Valour1 - 1
Pacific FC
Inter Toronto FC5 - 1
Pacific FC
Pacific FC2 - 2
HFX Wanderers FC
Vancouver FC2 - 3
Pacific FC
Pacific FC1 - 0
Cavalry FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Toronto FC
#12#20#30#43#58#60#70
Pacific FC
#12#22#30#43#52#60#70