Canadian Premier League08:45 ngày 11/10/2025

Cavalry FC
1 - 1

Forge FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cavalry FCChỉ sốForge FC
0Chỉ số 81
2Chỉ số 212
2Chỉ số 34
3Chỉ số 28
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
78Chỉ số 2377
31Chỉ số 2457
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-111543528243310209
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Laing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Klomp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fewo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Myroniuk#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Kobza#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Aird#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Ntignee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#17

T.Warschewski#25

T.Warschewski#21

T.Warschewski#18

T.Warschewski#2

T.Warschewski#12

T.Warschewski#14
Forge FC
Sơ đồ 3-4-312451321191037917
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Borges#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Jevremović#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Choiniere#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Massunda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Massunda#36
H.Massunda#8
H.Massunda#22
H.Massunda#41

H.Massunda#81

H.Massunda#6

H.Massunda#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cavalry FC4 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 1
Cavalry FC
Forge FC1 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC2 - 1
Forge FC
Forge FC0 - 1
Cavalry FC
Forge FC2 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Forge FC
Cavalry FC1 - 0
Forge FC
Forge FC2 - 1
Cavalry FC
Forge FC0 - 0
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Pacific FC3 - 3
Cavalry FC
Atletico Ottawa3 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC3 - 0
Valour
Cavalry FC3 - 1
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC3 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 1
Forge FC
Atletico Ottawa2 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC5 - 4
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 0
HFX Wanderers FC
Pacific FC1 - 0
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Forge FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC4 - 0
Pacific FC
Atletico Ottawa1 - 1
Forge FC
Vancouver Whitecaps4 - 0
Forge FC
Valour2 - 1
Forge FC
Forge FC1 - 0
HFX Wanderers FC
Cavalry FC4 - 1
Forge FC
Vancouver FC0 - 1
Forge FC
Forge FC2 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC2 - 2
Vancouver WhitecapsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cavalry FC
#11#21#30#42#53#60#70
Forge FC
#11#21#30#44#58#60#70