Canadian Premier League05:40 ngày 23/10/2025

HFX Wanderers FC
1 - 1

Inter Toronto FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HFX Wanderers FCChỉ sốInter Toronto FC
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
4Chỉ số 36
55Chỉ số 2453
130Chỉ số 23118
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
8Chỉ số 222
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
HFX Wanderers FC
Sơ đồ 3-4-399212644568167910
Đội hình xuất phát

R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Alphonse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Mekideche#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pearlman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Sow#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Telfer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Coimbra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Rea#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Rea#28

S.Rea#22
S.Rea#13

S.Rea#18

S.Rea#17

S.Rea#23

S.Rea#19
Inter Toronto FC
Sơ đồ 5-4-11165832318721109
Đội hình xuất phát

D.Urtiaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ferrari#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Sturing#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Adekugbe#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R. Ferrazzo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Altobelli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yeates#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Kembo·Kibato#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Reid#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hundal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Hundal#28
S.Hundal#15

S.Hundal#19
S.Hundal#24

S.Hundal#11

S.Hundal#20

S.Hundal#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HFX Wanderers FC1 - 1
Inter Toronto FC
HFX Wanderers FC4 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 0
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC1 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC2 - 1
Inter Toronto FC
HFX Wanderers FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 1
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC2 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 2
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC0 - 2
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 1
Atletico Ottawa
Valour0 - 3
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Inter Toronto FC
Vancouver FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 0
Pacific FC
Cavalry FC3 - 1
HFX Wanderers FC
Forge FC1 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC4 - 0
Inter Toronto FC
HFX Wanderers FC4 - 1
Valour
Pacific FC2 - 2
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Toronto FC
Forge FC3 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 2
Pacific FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC1 - 0
Valour
Vancouver FC2 - 1
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC2 - 2
Atletico Ottawa
Inter Toronto FC3 - 1
Cavalry FC
HFX Wanderers FC4 - 0
Inter Toronto FC
Inter Toronto FC5 - 1
Pacific FC
Valour0 - 0
Inter Toronto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HFX Wanderers FC
#11#21#30#46#55#62#74
Inter Toronto FC
#11#20#30#47#56#62#75