Canadian Premier League05:10 ngày 06/10/2025

Pacific FC
3 - 3

Cavalry FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacific FCChỉ sốCavalry FC
2Chỉ số 26
28Chỉ số 2486
42Chỉ số 23103
7Chỉ số 2211
0Chỉ số 41
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacific FC
Sơ đồ 4-3-355733441586620109964
Đội hình xuất phát

S.Melvin#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Chung#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Baldisimo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ndom#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Greco-Taylor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Daniels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Juhmi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Young#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bustos#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Diaz#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Toualy#64 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toualy#9
Y.Toualy#39

Y.Toualy#11

Y.Toualy#34

Y.Toualy#2
Y.Toualy#37

Y.Toualy#31
Cavalry FC
Sơ đồ 4-2-3-113343192655710209
Đội hình xuất phát

M.Carducci#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Aird#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Klomp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montgomery#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gherasimencov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Shome#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Baldisimo#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Musse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Camargo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Ntignee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Warschewski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Warschewski#25

T.Warschewski#14

T.Warschewski#12

T.Warschewski#21

T.Warschewski#24

T.Warschewski#15

T.Warschewski#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pacific FC1 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 4
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC0 - 0
Pacific FC
Cavalry FC2 - 1
Pacific FC
Cavalry FC3 - 0
Pacific FC
Cavalry FC1 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 2
Cavalry FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacific FC
Forge FC4 - 0
Pacific FC
HFX Wanderers FC3 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
Vancouver FC
Atletico Ottawa2 - 0
Pacific FC
Valour1 - 1
Pacific FC
Inter Toronto FC5 - 1
Pacific FC
Pacific FC2 - 2
HFX Wanderers FC
Vancouver FC2 - 3
Pacific FC
Pacific FC1 - 0
Cavalry FC
Pacific FC0 - 2
Atletico OttawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cavalry FC
Atletico Ottawa3 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC3 - 0
Valour
Cavalry FC3 - 1
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC3 - 1
Cavalry FC
Cavalry FC4 - 1
Forge FC
Atletico Ottawa2 - 2
Cavalry FC
Cavalry FC5 - 4
Vancouver FC
Cavalry FC0 - 0
HFX Wanderers FC
Pacific FC1 - 0
Cavalry FC
Valour2 - 1
Cavalry FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacific FC
#13#21#30#44#52#60#70
Cavalry FC
#13#21#31#41#56#60#70