Canadian Premier League09:10 ngày 23/08/2025

Vancouver FC
0 - 1

Forge FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vancouver FCChỉ sốForge FC
1Chỉ số 28
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
9Chỉ số 229
37Chỉ số 2450
101Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
Vancouver FC
Sơ đồ 4-2-3-1135134616142079
Đội hình xuất phát

C.Irving#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Luke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Norman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Allan Enyou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Fry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Michel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Campbell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Mezquida#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.BAH#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H. Mbongue#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H. Mbongue#18

H. Mbongue#17

H. Mbongue#2
H. Mbongue#41
H. Mbongue#10
H. Mbongue#23

H. Mbongue#25
Forge FC
Sơ đồ 4-2-3-1124513321101719189
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Rama#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
H.Massunda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Borges#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M. Babouli#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Wright#6
B.Wright#32

B.Wright#7
B.Wright#8
B.Wright#22

B.Wright#29
B.Wright#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forge FC2 - 1
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 2
Forge FC
Vancouver FC1 - 3
Forge FC
Vancouver FC1 - 2
Forge FC
Forge FC3 - 3
Vancouver FC
Forge FC1 - 2
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 3
Forge FC
Forge FC2 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC2 - 0
Forge FC
Forge FC0 - 0
Vancouver FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vancouver FC
Cavalry FC5 - 4
Vancouver FC
Vancouver FC3 - 1
Atletico Ottawa
Vancouver FC2 - 3
Pacific FC
HFX Wanderers FC1 - 2
Vancouver FC
Vancouver FC1 - 3
Valour
Inter Toronto FC4 - 0
Vancouver FC
Vancouver FC0 - 0
Cavalry FC
Cavalry FC1 - 1
Vancouver FC
Forge FC2 - 1
Vancouver FC
Pacific FC4 - 4
Vancouver FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forge FC
Forge FC2 - 0
Atletico Ottawa
Forge FC2 - 2
Vancouver Whitecaps
Inter Toronto FC1 - 2
Forge FC
Forge FC5 - 0
Valour
HFX Wanderers FC1 - 2
Forge FC
Forge FC2 - 0
Pacific FC
Atletico Ottawa1 - 1
Forge FC
Montreal Impact2 - 2
Forge FC
Forge FC2 - 1
Vancouver FC
Forge FC2 - 2
Inter Toronto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vancouver FC
#10#20#30#42#51#60#70
Forge FC
#11#21#30#41#58#60#70