Spanish Segunda Division23:30 ngày 31/05/2026

Castellon
2 - 1

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
CastellonChỉ sốEibar
0Chỉ số 31
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
112Chỉ số 2375
73Chỉ số 2440
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
6Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Castellon
Sơ đồ 4-4-213185342115816919
Đội hình xuất phát

R.Matthys#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Santiago#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Brignani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sienra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Calatrava#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Gerenabarrena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Barri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Cipenga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jakobsen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakobsen#1

A.Jakobsen#14

A.Jakobsen#10

A.Jakobsen#17

A.Jakobsen#25

A.Jakobsen#23

A.Jakobsen#6

A.Jakobsen#29

A.Jakobsen#2

A.Jakobsen#11

A.Jakobsen#12

A.Jakobsen#55
Eibar
Sơ đồ 5-4-113221152324186161720
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Amador#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Bernat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Ares#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Martón#14

J.Martón#5

J.Martón#11

J.Martón#1

J.Martón#30

J.Martón#27

J.Martón#33
J.Martón#37

J.Martón#3

J.Martón#4

J.Martón#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar0 - 0
Castellon
Castellon2 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Castellon
Castellon4 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
Castellon
Castellon1 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Castellon
Castellon0 - 0
Eibar
Castellon2 - 0
Eibar
Eibar2 - 0
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
SD Huesca0 - 1
Castellon
Castellon1 - 1
Cadiz CF
AD Ceuta1 - 1
Castellon
Castellon1 - 2
Cordoba
Malaga2 - 3
Castellon
Castellon3 - 1
Burgos CF
Mirandes2 - 2
Castellon
Castellon3 - 2
Granada CF
Castellon2 - 0
Almeria
Albacete Balompié SAD1 - 1
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar2 - 0
Cordoba
Cultural Leonesa2 - 1
Eibar
Mirandes0 - 1
Eibar
Eibar2 - 4
Malaga
Albacete Balompié SAD0 - 3
Eibar
Eibar2 - 1
SD Huesca
Real Valladolid CF0 - 0
Eibar
Eibar3 - 0
AD Ceuta
Real Sociedad B0 - 1
Eibar
Eibar3 - 1
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Castellon
#12#21#30#40#58#60#70
Eibar
#11#20#30#41#56#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
Sporting Gijon
Andorra CF
CD Leganes
Real Zaragoza