Spanish Segunda Division21:15 ngày 12/10/2025

Eibar
0 - 0

Castellon
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốCastellon
100Chỉ số 2382
31Chỉ số 2445
1Chỉ số 34
6Chỉ số 2211
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-1132212322306711189
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Rodriguez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

X.Alkain#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Magunazelaia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ares#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#15

J.Bautista#19

J.Bautista#14

J.Bautista#8

J.Bautista#20

J.Bautista#5

J.Bautista#1

J.Bautista#4

J.Bautista#3

J.Bautista#10
Castellon
Sơ đồ 4-2-3-11322517126257212319
Đội hình xuất phát

R.Matthys#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Alcázar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.O.Doue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ronaldo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Mabil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Calatrava#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

KennethMamah#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jakobsen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakobsen#15

A.Jakobsen#1

A.Jakobsen#8

A.Jakobsen#20

A.Jakobsen#24

A.Jakobsen#18

A.Jakobsen#30

A.Jakobsen#55
A.Jakobsen#56
A.Jakobsen#50

A.Jakobsen#29

A.Jakobsen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Castellon2 - 0
Eibar
Eibar1 - 0
Castellon
Castellon4 - 0
Eibar
Eibar0 - 1
Castellon
Castellon1 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Castellon
Castellon0 - 0
Eibar
Castellon2 - 0
Eibar
Eibar2 - 0
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
AD Ceuta1 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
RC Deportivo
Eibar2 - 1
Real Sociedad B
Cadiz CF1 - 0
Eibar
Eibar2 - 0
Andorra CF
SD Huesca2 - 1
Eibar
Eibar3 - 0
Granada CF
Malaga1 - 1
Eibar
Eibar0 - 0
Deportivo Alavés
Eibar1 - 0
CA Osasuna PromesasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Castellon3 - 1
Sporting Gijon
CD Leganes0 - 1
Castellon
Cultural Leonesa1 - 3
Castellon
Castellon3 - 3
AD Ceuta
Cordoba2 - 1
Castellon
Castellon1 - 1
Real Zaragoza
Castellon0 - 1
Real Valladolid CF
Racing Santander3 - 1
Castellon
Albacete Balompié SAD0 - 1
Castellon
Levante0 - 2
CastellonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#10#20#30#41#51#60#70
Castellon
#10#20#30#44#57#60#70
Almeria
UD Las Palmas
Burgos CF
Mirandes