Welsh Premier League02:45 ngày 28/02/2026

Caernarfon
3 - 0

Colwyn Bay
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaernarfonChỉ sốColwyn Bay
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
53Chỉ số 2547
62Chỉ số 2449
84Chỉ số 2372
10Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
9Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Caernarfon
12525724822191014
Đội hình xuất phát

C.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owen roberts#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morgan owen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.mooney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Harrison#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gosset#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cieslewicz#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bradley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.thomas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Young#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Young#23
B.Young#6
B.Young#39

B.Young#9
B.Young#11
B.Young#13
B.Young#33
Colwyn Bay
5111201041224623921
Đội hình xuất phát
alex brown#51 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ethan roberts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Williams#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Robles#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Peate#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moore#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Hughes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sol forde#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Edwards#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Astles#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Astles#14
R.Astles#5
R.Astles#45
R.Astles#19

R.Astles#3
R.Astles#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caernarfon4 - 1
Colwyn Bay
Caernarfon1 - 2
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 0
Caernarfon
Caernarfon3 - 0
Colwyn Bay
Caernarfon2 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay0 - 4
CaernarfonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caernarfon
The New Saints2 - 1
Caernarfon
Caernarfon0 - 2
Barry Town United
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Caernarfon
Caernarfon4 - 1
Colwyn Bay
Pen-y-Bont FC0 - 0
Caernarfon
Caernarfon2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Bala Town F.C.0 - 1
Caernarfon
Caernarfon1 - 2
Colwyn Bay
Cardiff Metropolitan University2 - 4
Caernarfon
Caernarfon1 - 1
Flint TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colwyn Bay
Colwyn Bay3 - 1
Pen-y-Bont FC
Colwyn Bay0 - 2
The New Saints
Barry Town United0 - 1
Colwyn Bay
Caernarfon4 - 1
Colwyn Bay
Colwyn Bay2 - 2
Connahs Quay Nomads FC
The New Saints1 - 0
Colwyn Bay
Colwyn Bay1 - 2
Flint Town
Caernarfon1 - 2
Colwyn Bay
Pontypridd Town0 - 3
Colwyn Bay
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Colwyn BayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caernarfon
#13#21#30#41#51#60#70
Colwyn Bay
#10#20#30#43#57#60#70
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County
Llanelli Town AFC