Spanish Segunda Division21:15 ngày 07/09/2025

Real Sociedad B
3 - 3

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốCadiz CF
121Chỉ số 2399
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
12Chỉ số 227
45Chỉ số 2432
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-112245236817161918
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dadie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Peru·Rodriguez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

U.Agote#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lebarbier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gorosabel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

AlexMarchal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
GorkaCarrera#31

GorkaCarrera#26

GorkaCarrera#13

GorkaCarrera#27

GorkaCarrera#3

GorkaCarrera#7
GorkaCarrera#30

GorkaCarrera#32
GorkaCarrera#29

GorkaCarrera#15

GorkaCarrera#9
GorkaCarrera#20
Cadiz CF
Sơ đồ 3-4-2-113292762051821111023
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caicedo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pelayo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Carcelén#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Climent#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Suso#11 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#24
Á.Pascual#30

Á.Pascual#8

Á.Pascual#2

Á.Pascual#15
Á.Pascual#33

Á.Pascual#26

Á.Pascual#12

Á.Pascual#7

Á.Pascual#17

Á.Pascual#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 2
Almeria
Malaga1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
Real Zaragoza
Real Sociedad B1 - 1
Mirandes
Real Sociedad B0 - 0
Stade Rennais FC
Unionistas de Salamanca CF0 - 3
Real Sociedad B
Real Sociedad B4 - 1
CA Osasuna Promesas
Real Sociedad B0 - 2
Gimnastic de Tarragona
Gimnastic de Tarragona1 - 3
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Albacete Balompié SAD
CD Leganes1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Mirandes
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cadiz CF1 - 1
Al Ettifaq
Cadiz CF0 - 3
AD Ceuta
Cadiz CF3 - 0
Al-Sadd Sports Club
Cadiz CF1 - 1
Granada CF
UD Las Palmas1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 5
Uniao LeiriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#13#21#30#44#51#60#70
Cadiz CF
#13#21#30#43#55#60#70
Racing Santander
Castellon
RC Deportivo
Burgos CF
Sporting Gijon
Eibar
Andorra CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Cultural Leonesa