Spanish Segunda Division22:00 ngày 31/08/2025

Cadiz CF
2 - 1

Albacete Balompié SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốAlbacete Balompié SAD
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
4Chỉ số 33
2Chỉ số 214
40Chỉ số 2451
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 228
74Chỉ số 2394
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-4-213201462119518101123
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diakité#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Suso#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Pascual#35
Á.Pascual#33

Á.Pascual#26

Á.Pascual#12

Á.Pascual#2

Á.Pascual#15

Á.Pascual#29

Á.Pascual#28

Á.Pascual#8

Á.Pascual#30

Á.Pascual#24

Á.Pascual#9
Albacete Balompié SAD
Sơ đồ 4-4-21155183781722410
Đội hình xuất phát

D.Mariño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moreno#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Villar#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gómez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Puertas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

AleMeléndez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Morcillo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

AgusMedina#4 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#40

J.Betancor#28
J.Betancor#11

J.Betancor#9

J.Betancor#26

J.Betancor#13

J.Betancor#27

J.Betancor#19

J.Betancor#14

J.Betancor#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albacete Balompié SAD3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD1 - 1
Cadiz CF
Albacete Balompié SAD1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF4 - 0
Albacete Balompié SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
CD Leganes1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Mirandes
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cadiz CF1 - 1
Al Ettifaq
Cadiz CF0 - 3
AD Ceuta
Cadiz CF3 - 0
Al-Sadd Sports Club
Cadiz CF1 - 1
Granada CF
UD Las Palmas1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 5
Uniao Leiria
Barbate CF0 - 5
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 3
Racing Santander
Almeria4 - 4
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD0 - 1
Castellon
Albacete Balompié SAD2 - 1
FC Cartagena
Albacete Balompié SAD5 - 0
Villarreal B
CD Linares Deportivo1 - 0
Albacete Balompié SAD
Real Murcia1 - 2
Albacete Balompié SAD
Andorra CF0 - 2
Albacete Balompié SAD
Albacete Balompié SAD2 - 0
Al-Rayyan Sports Club
Cordoba1 - 1
Albacete Balompié SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#12#21#30#44#57#60#70
Albacete Balompié SAD
#11#20#31#43#54#60#70
RC Deportivo
Malaga
Burgos CF
Sporting Gijon
Eibar
Real Sociedad B
Real Valladolid CF
SD Huesca
Cultural Leonesa
Real Zaragoza