Spanish Segunda Division23:30 ngày 12/10/2025

Cadiz CF
1 - 0

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốSD Huesca
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
59Chỉ số 2541
116Chỉ số 2364
13Chỉ số 22
51Chỉ số 2434
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-11320263315812182223
Đội hình xuất phát

V.W.Aznar#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ortega#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Raúl Pereira#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Tabatadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Diarra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ontiveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#5
Á.Pascual#36

Á.Pascual#7

Á.Pascual#26

Á.Pascual#10

Á.Pascual#9

Á.Pascual#14

Á.Pascual#1

Á.Pascual#27

Á.Pascual#17

Á.Pascual#29
SD Huesca
Sơ đồ 4-1-4-11321453163310201118
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.abajas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Luna#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kortajarena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Portillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Beltrán#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Rodríguez#17

E.Rodríguez#23

E.Rodríguez#7

E.Rodríguez#22

E.Rodríguez#15

E.Rodríguez#21

E.Rodríguez#19

E.Rodríguez#28

E.Rodríguez#4

E.Rodríguez#9

E.Rodríguez#38

E.Rodríguez#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cadiz CF4 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 2
Cadiz CF
SD Huesca1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
SD Huesca
Cadiz CF1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Cadiz CF
SD Huesca1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
UD Las Palmas1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
AD Ceuta
Malaga0 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Eibar
Real Sociedad B3 - 3
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Albacete Balompié SAD
CD Leganes1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 0
Mirandes
Cadiz CF1 - 1
Cordoba
Cadiz CF1 - 1
Al EttifaqĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Burgos CF
SD Huesca0 - 1
Granada CF
RC Deportivo4 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Malaga
AD Ceuta2 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Eibar
Mirandes0 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
CD Leganes
Real Zaragoza1 - 1
SD Huesca
Deportivo Alavés0 - 1
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#11#20#30#42#513#60#70
SD Huesca
#10#20#30#43#52#60#70
Racing Santander
Castellon
Almeria
Sporting Gijon
Andorra CF
Real Valladolid CF
Cultural Leonesa