Spanish Segunda Division01:30 ngày 23/09/2025

Burgos CF
1 - 1

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Burgos CFChỉ sốGranada CF
13Chỉ số 225
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
3Chỉ số 212
49Chỉ số 2439
1Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
Lineup
Đội hình trận đấu
Burgos CF
Sơ đồ 4-2-3-113218812235714109
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Morante#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mejia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gonzalez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Appin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#15

F.Niño#17

F.Niño#21

F.Niño#31

F.Niño#20

F.Niño#6

F.Niño#35

F.Niño#22

F.Niño#1
F.Niño#32

F.Niño#28
Granada CF
Sơ đồ 4-3-3122853841871917
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Casadesús#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Oscar Naasei Oppong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ManuLama#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Hormigo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Alemañ#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Hongla#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Sola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pascual#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Faye#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Faye#22

S.Faye#14

S.Faye#24

S.Faye#21

S.Faye#26

S.Faye#23

S.Faye#11

S.Faye#13

S.Faye#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF0 - 0
Burgos CF
Burgos CF2 - 2
Granada CF
Burgos CF1 - 3
Granada CF
Granada CF1 - 0
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Sporting Gijon2 - 3
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
UD Las Palmas
Andorra CF2 - 1
Burgos CF
RC Deportivo0 - 0
Burgos CF
Burgos CF5 - 1
Cultural Leonesa
Burgos CF2 - 2
Real Valladolid CF
Burgos CF1 - 0
Eibar
Burgos CF0 - 0
Cultural Leonesa
Burgos CF2 - 0
Barakaldo CF
Malaga2 - 2
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Real Jaen CF3 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 2
CD Leganes
Malaga2 - 2
Granada CF
Granada CF1 - 2
Mirandes
Eibar3 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 3
RC Deportivo
Granada CF0 - 3
Al-Ain FC
Granada CF0 - 0
Qatar Sports Club
Cadiz CF1 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 2
Orlando PiratesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Burgos CF
#11#20#30#41#56#60#70
Granada CF
#11#20#30#43#51#60#70
Racing Santander
Castellon
Almeria
AD Ceuta
Cordoba
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
SD Huesca
Real Zaragoza