FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 21/03/2025

Equatorial Guinea
2 - 0

Sao Tome and Principe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Equatorial GuineaChỉ sốSao Tome and Principe
73Chỉ số 2372
74Chỉ số 2438
2Chỉ số 31
4Chỉ số 222
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Equatorial Guinea
161561211019117522
Đội hình xuất phát

S.Coco#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Akapo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Salvador#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Owono#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Orozco#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Nsue#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Asue#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ndong#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Machín#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mascarell#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ganet#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Ganet#3
P.Ganet#2

P.Ganet#4
P.Ganet#17

P.Ganet#8

P.Ganet#20
P.Ganet#13

P.Ganet#9
P.Ganet#12

P.Ganet#14

P.Ganet#23
P.Ganet#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Equatorial Guinea
Republic of the Congo2 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 0
Republic of the Congo
Togo3 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 0
Algeria
Liberia1 - 2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
Liberia
Equatorial Guinea2 - 2
Togo
Algeria2 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
Malawi
Tunisia1 - 0
Equatorial GuineaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe0 - 1
Liberia
Malawi3 - 1
Sao Tome and Principe
South Sudan0 - 0
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe1 - 1
South Sudan
Sao Tome and Principe0 - 2
Namibia
Tunisia4 - 0
Sao Tome and Principe
Nigeria6 - 0
Sao Tome and Principe
Sao Tome and Principe0 - 1
Guinea Bissau
Sao Tome and Principe0 - 2
Sierra Leone
Sierra Leone2 - 2
Sao Tome and PrincipeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Equatorial Guinea
#12#22#30#42#511#60#70
Sao Tome and Principe
#10#20#30#41#51#60#70
Egypt
Burkina Faso
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad